VÌ sao gọi là bánh ướt?

Tùy Ý (Tổng hợp)/VTC News,

Cái tên "bánh ướt" là sự phản chiếu trực quan nhất về trạng thái vật lý của món ăn, tư duy ngôn ngữ và nghệ thuật ẩm thực tinh tế của người Việt.

Trong hệ sinh thái ẩm thực vô cùng phong phú của Việt Nam, lúa gạo là nguồn cội của muôn vàn sáng tạo. Từ những hạt gạo trắng ngần, người Việt đã tài tình biến tấu ra phở, bún, hủ tiếu, bánh xèo, bánh đúc… Trong số đó, bánh ướt nổi lên như một thức quà sáng thanh tao, giản dị nhưng lại sở hữu sức hấp dẫn khó chối từ.

Dù xuất hiện ở hầu khắp các nẻo đường từ miền Trung vào đến tận Nam Bộ, cái tên “bánh ướt” đôi khi vẫn khiến những thực khách phương xa hoặc du khách quốc tế tò mò. Tại sao món ăn này lại mang một danh xưng kỳ lạ, miêu tả trực diện một trạng thái vật lý là “ướt”?

Lý giải cái tên bánh ướt

Trong thói quen ngôn ngữ của người Việt, việc đặt tên cho các món ăn thường không chuộng sự hoa mỹ, trừu tượng. Thay vào đó, tên gọi thường được đúc kết từ hình dáng (bánh ống, bánh tai heo), động tác chế biến (bánh cuốn, bánh xèo) hoặc chính trạng thái vật lý của nguyên liệu. Bánh ướt là một đại diện tiêu biểu cho trường phái định danh theo trạng thái vật lý.

Bánh ướt. (Ảnh: VP)

Để hiểu vì sao gọi là bánh ướt, chúng ta cần đặt nó trong một hệ quy chiếu đối lập với một người anh em của nó: Bánh tráng hay bánh đa. Về bản chất, bánh ướt và bánh tráng có chung một xuất phát điểm, đều được làm từ bột gạo tẻ pha loãng với nước, tráng một lớp thật mỏng lên trên một tấm vải căng ngang nồi nước sôi để hấp chín bằng hơi nước.

Tuy nhiên, ngã rẽ xuất hiện ở công đoạn sau khi bánh chín. Nếu chiếc bánh sau khi hấp được lấy ra, trải lên phên tre và đem phơi dưới cái nắng chói chang cho đến khi khô cong, cứng lại để bảo quản lâu dài, thì nó được gọi là bánh tráng . 

Ngược lại, nếu chiếc bánh vừa hấp chín xong, còn đang ngậm đẫm hơi nước, bề mặt trơn tuột, bóng bẩy và được lấy ra ăn ngay lập tức khi còn nóng hổi, người dân gọi đó là bánh ướt. Chữ “ướt” ở đây không có nghĩa là sũng nước lỏng bõng, mà là sự miêu tả chính xác trạng thái giữ nguyên độ ẩm tự nhiên, tươi mới và chưa qua công đoạn phơi sấy của màng tinh bột gạo.

Sức hấp dẫn của bánh ướt

Sự hấp dẫn của bánh ướt không chỉ nằm ở cái tên, mà còn nằm ở cấu trúc vật lý độc đáo của nó. Đứng ở góc độ hóa sinh học, việc tạo ra một mẻ bánh ướt ngon là một bài toán kiểm soát quá trình hồ hóa tinh bột.

Khi người thợ khuấy bột gạo với nước, thường pha thêm một tỷ lệ nhỏ bột năng hoặc bột khoai mì để tăng độ dai, các hạt tinh bột lơ lửng trong nước. Khi màng bột được tráng lên màng vải, hơi nước sôi sục từ dưới đáy nồi sẽ xuyên qua lớp vải. Nhiệt độ cao làm các liên kết hydro trong hạt tinh bột bị phá vỡ, tinh bột hút nước và phồng to lên, chuyển từ trạng thái đục sang trạng thái trong suốt, dẻo dai và kết dính lại với nhau.

Quá trình này khóa chặt các phân tử nước vào bên trong mạng lưới polymer của gạo. Bề mặt chiếc bánh lúc này được bao phủ bởi một màng nước siêu mỏng, kết hợp với một chút dầu ăn được người thợ phết lên để chống dính, tạo ra độ bóng loáng, trơn mướt đặc trưng. Trạng thái “ướt” này chính là thời điểm tinh bột đạt đến độ mềm mịn và dễ tiêu hóa nhất. Nếu để ngoài không khí quá lâu, bánh sẽ mất nước, trở nên khô cứng, đứt gãy và mất đi hoàn toàn linh hồn của món ăn.

Bánh ướt không có nhân bên trong mà thường ăn kèm với những thứ khác. Ảnh: BS

Bánh ướt có phải là bánh cuốn?

Một trong những sự nhầm lẫn phổ biến nhất trong giới ẩm thực là việc đánh đồng bánh ướt và bánh cuốn. Dù chia sẻ chung một phôi bánh nền tảng, nhưng tên gọi của chúng đã chỉ rõ sự khác biệt về mặt cấu trúc và phương pháp hoàn thiện. 

Bánh cuốn: Khi màng bột gạo chín, người thợ sẽ rải lên trên bề mặt một lớp nhân mặn, thường gồm thịt lợn băm nhuyễn xào với mộc nhĩ, nấm hương, hành khô. Sau đó, họ dùng đũa tre cuộn chiếc bánh lại để giấu lớp nhân vào trong. Loại bánh này cũng có phiên bản tuy cuốn nhưng không nhân, ăn kèm với các loại thịt, trứng, chả, xáo lòng...

Bánh ướt: Bánh ướt hoàn toàn không có nhân bên trong. Khi bánh chín, người thợ chỉ việc dùng một thanh tre dẹp gạt nhẹ, xếp nếp gập lại và cho ra đĩa. Bánh ướt đóng vai trò như một lớp phông nền trắng muốt, dẻo thơm, làm nền tảng để tôn vinh các thức ăn kèm được đặt ở bên ngoài.

Dấu ấn văn hóa vùng miền qua đĩa bánh ướt

Sức sống mãnh liệt của bánh ướt nằm ở khả năng hòa nhập nhưng không hòa tan khi đi qua từng vùng miền, phản ánh rõ nét hệ sinh thái và khẩu vị của người dân bản địa.

Nếu có dịp đến xã Diên Khánh (Khánh Hòa) nơi được mệnh danh là thủ phủ của bánh ướt miền Trung, bạn sẽ thấy người dân ăn bánh ướt nóng ngay tại lò. Chiếc bánh mỏng tang vừa vớt ra đĩa được quết lên một lớp mỡ hành xanh mướt, rắc thêm chút tôm chấy (tôm khô giã nhuyễn sấy vàng) và mộc nhĩ băm nhỏ. Linh hồn của bánh ướt Diên Khánh nằm ở bát nước mắm nêm hoặc mắm ruột cá ồ đậm đặc, cay xé lưỡi, mang đậm hơi thở của biển cả.

Khi xuôi về phương Nam, đĩa bánh ướt trở nên đồ sộ và phồn thực hơn rất nhiều. Bánh ướt không ăn nóng mà thường được để nguội bớt, cắt thành từng miếng vừa ăn. Bề mặt đĩa bánh được phủ lấp bởi chả lụa, chả quế, nem chua, bánh tôm chiên giòn, giá trụng và rau thơm (húng quế, xà lách). Nước chấm đi kèm bắt buộc phải là loại nước mắm pha chua ngọt tỏi ớt, pha loãng và có vị ngọt đặc trưng của người Nam Bộ.

Tên gọi “bánh ướt” không chứa đựng những điển tích lịch sử uyên thâm hay những giai thoại cung đình vương giả. Nó ra đời từ chính sự mộc mạc, chân phương của những người nông dân gắn bó với ruộng đồng. Bằng sự tinh tế trong việc nắm bắt các quy luật của vật lý và nhiệt độ, người Việt đã tạo ra một thức quà thanh tao, dùng chính trạng thái “ướt” nguyên sơ nhất của hạt gạo để làm say lòng thực khách qua biết bao thế hệ.

Chia sẻ