Vì sao rau bina được gọi là “rau trường thọ”? Lợi đủ đường cho ruột, mắt và tim mạch
Không cần tìm đâu xa trong những món ăn đắt tiền, rau bina - loại rau quen thuộc của mùa đông – lại được ví như “rau trường thọ”. Giàu dưỡng chất, tốt cho ruột, mắt và tim mạch, rau bina mang đến nhiều lợi ích bất ngờ cho sức khỏe.
Giữa những ngày đông giá lạnh, khi nhiều loại rau xanh trở nên khan hiếm hoặc kém tươi, rau bina (cải bó xôi) lại xuất hiện đều đặn trên các sạp chợ với màu xanh mướt, giá thành dễ chịu. Không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong bữa ăn gia đình, rau bina từ lâu còn được Đông y gọi bằng cái tên đặc biệt: “rau trường thọ”. Danh xưng này không phải ngẫu nhiên, mà xuất phát từ những lợi ích sức khỏe toàn diện mà loại rau tưởng chừng bình dị này mang lại.
Theo PGS.TS Nguyễn Văn Tiến – chuyên gia dinh dưỡng và y học dự phòng, rau bina là một trong số ít loại rau lá xanh hội tụ đồng thời ba yếu tố quan trọng: giàu chất xơ, giàu vi chất bảo vệ và dễ hấp thu. Nếu sử dụng đúng cách, rau bina không chỉ hỗ trợ tiêu hóa mà còn góp phần bảo vệ tim mạch, thị lực và làm chậm quá trình lão hóa.

Ăn rau bina thường xuyên (khoảng 2-3 lần/tuần) giúp làm sạch ruột, giảm áp lực cho hệ tiêu hóa, tốt cho người bị bệnh trĩ và người hay táo bón
Rau bina - “thuốc làm sạch ruột” tự nhiên
Một trong những công dụng nổi bật nhất của rau bina là khả năng hỗ trợ hệ tiêu hóa. Rau bina chứa lượng lớn chất xơ hòa tan và không hòa tan, giúp kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
Không giống một số loại rau giàu xơ nhưng khó tiêu, chất xơ trong rau bina mềm và dễ hấp thu hơn, phù hợp với cả người cao tuổi và người có hệ tiêu hóa yếu. Khi được nấu chín vừa phải, pectin trong rau bina giúp tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn đường ruột phát triển, từ đó cải thiện hệ vi sinh và giảm tình trạng đầy hơi, khó tiêu thường gặp vào mùa lạnh.
Trong Đông y, rau bina được xem là thực phẩm có tác dụng “thanh trọc”, tức là giúp làm sạch ruột và điều hòa khí huyết. Việc duy trì thói quen ăn rau bina 2–3 lần mỗi tuần được cho là giúp cơ thể nhẹ nhõm hơn, da dẻ sáng và tinh thần tỉnh táo hơn.

Rau bina rất giàu Nitrate, giúp giãn nở mạch máu, cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên thành mạch
“Máy điều chỉnh huyết áp” cho tim mạch
Không chỉ tốt cho đường ruột, rau bina còn được đánh giá cao trong việc hỗ trợ tim mạch và huyết áp. Rau bina giàu kali – khoáng chất giúp cân bằng natri trong cơ thể, từ đó hỗ trợ ổn định huyết áp. Với những người thường xuyên ăn mặn hoặc có nguy cơ cao huyết áp, việc bổ sung rau bina là một lựa chọn lành mạnh và an toàn.
Ngoài kali, rau bina còn chứa nitrate tự nhiên. Khi vào cơ thể, nitrate được chuyển hóa thành nitric oxide – hợp chất giúp giãn mạch máu, cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên thành mạch. Nhiều nghiên cứu cho thấy, chế độ ăn giàu rau bina và các loại rau lá xanh có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.
Đặc biệt, rau bina gần như không chứa cholesterol và rất ít chất béo, phù hợp với người đang kiểm soát mỡ máu hoặc mắc bệnh tim mạch mạn tính.

Rau bina rất giàu Lutein và Zeaxanthin, hai sắc tố thực vật giúp lọc ánh sáng xanh có hại và bảo vệ võng mạc khỏi tổn thương do oxy hóa
Bảo vệ đôi mắt sáng khỏe
Rau bina được xem là “người bạn thân” của đôi mắt nhờ hàm lượng cao lutein và zeaxanthin – hai chất chống oxy hóa mạnh có khả năng bảo vệ võng mạc. Những hợp chất này giúp lọc ánh sáng xanh có hại, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Bên cạnh đó, rau bina còn chứa vitamin A và beta-carotene – những dưỡng chất thiết yếu cho thị lực. Việc ăn rau bina đều đặn giúp giảm tình trạng khô mắt, mỏi mắt, nhất là với người thường xuyên sử dụng máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài.
Rau bina và lợi ích chống lão hóa
Sở dĩ rau bina được gọi là “rau trường thọ” còn bởi khả năng hỗ trợ chống oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa. Rau bina chứa nhiều vitamin C, vitamin E và flavonoid – các hợp chất giúp trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Ngoài ra, folate trong rau bina đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo tế bào và duy trì chức năng não bộ. Với người trung niên và cao tuổi, folate giúp giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ và hỗ trợ sức khỏe thần kinh.

Rau bina chứa hàm lượng lớn Vitamin C, A, E và K, cùng các chất chống oxy hóa giúp củng cố hệ thống phòng thủ của cơ thể
Vì sao ăn rau bina mùa đông lại tốt hơn?
Rau bina là loại rau chịu lạnh tốt, sinh trưởng mạnh vào mùa đông. Nhờ điều kiện thời tiết mát lạnh, rau tích lũy được nhiều dưỡng chất hơn so với trồng trái mùa. Lá rau dày, giòn, vị ngọt nhẹ và ít đắng hơn, đồng thời hàm lượng vitamin và khoáng chất cũng cao hơn.
Theo quan niệm Đông y, rau bina có tính mát nhưng không hàn, khi nấu chín sẽ trở nên “ôn hòa”, giúp cơ thể giữ nhiệt tốt hơn trong mùa lạnh. Vì vậy, ăn rau bina vào mùa đông không gây lạnh bụng như nhiều người lo ngại, ngược lại còn giúp cân bằng âm dương trong cơ thể.
Cách chế biến để giữ trọn giá trị dinh dưỡng
Để tận dụng tối đa lợi ích của rau bina, cách chế biến đóng vai trò rất quan trọng. Rau bina nên được rửa sạch, chần nhanh qua nước sôi rồi xào hoặc nấu canh. Việc chần giúp giảm lượng oxalat – chất có thể cản trở hấp thu canxi nếu ăn quá nhiều.
Các món đơn giản như canh rau bina nấu thịt băm, rau bina xào tỏi, hoặc rau bina trộn dầu mè đều dễ ăn và giữ được hương vị tự nhiên. Tránh nấu quá lâu vì sẽ làm mất vitamin tan trong nước.
Ai nên và không nên ăn nhiều rau bina?
Rau bina phù hợp với hầu hết mọi đối tượng, từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi. Tuy nhiên, người có tiền sử sỏi thận do oxalat hoặc đang bị gout nên ăn với lượng vừa phải và không dùng liên tục trong thời gian dài.
Theo chuyên gia, mỗi người chỉ nên ăn rau bina khoảng 2–3 bữa mỗi tuần, kết hợp đa dạng với các loại rau khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.