Từ tiếng Việt nhìn như lỗi chính tả nhưng lại được từ điển công nhận
Vốn từ tiếng Việt rất rộng, bên cạnh những từ được sử dụng hằng ngày còn có những từ cổ, từ ít dùng, từ mang sắc thái văn chương hoặc chỉ phổ biến trong một số vùng miền.
Có những từ tiếng Việt quen thuộc đến mức người bản xứ có thể nghe qua và hiểu ngay ý nghĩa, nhưng khi nhìn thấy trên trang giấy lại khiến họ khựng lại vài giây vì cảm giác “hình như từ này viết sai”. “Chổng chểnh” là một trường hợp khá thú vị như vậy. Hai âm tiết có cách kết hợp âm thanh không thật sự phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, lại mang dáng dấp của một từ láy ít gặp, khiến nhiều người dễ nghi ngờ đây là lỗi đánh máy hoặc một cách viết đã bị biến âm.
Thế nhưng, “chổng chểnh” không phải một từ được ghép ngẫu nhiên. Đây là một mục từ được ghi nhận trong các tài liệu từ điển tiếng Việt, với nghĩa tương đối cụ thể: “không thứ lớp, không cân bằng”. Một nguồn tra cứu từ điển tiếng Việt hiện ghi nhận trực tiếp “chổng chểnh” với cách giải nghĩa này.

Điều đáng nói là nếu chỉ dựa vào cảm giác quen mắt, không ít người có thể sẽ tự sửa từ này thành một dạng khác. Bởi trong tiếng Việt, người đọc thường quen với những từ như “chông chênh”, “chồng chéo”, “chòng chành”, “chồng chất”... Khi bắt gặp “chổng chểnh”, sự tương đồng về âm đầu và cấu trúc khiến các từ quen thuộc này rất dễ “chen vào” trí nhớ, từ đó tạo ra cảm giác rằng “chổng chểnh” có lẽ là một cách viết nhầm.
“Chổng chểnh” nghĩa là gì?
Theo nguồn từ điển ghi nhận, “chổng chểnh” là tính từ chỉ trạng thái không thứ lớp, không cân bằng.
Có thể hình dung một cách đơn giản: khi những đồ vật được đặt hoặc sắp xếp không ngay ngắn, không theo trật tự, vật nọ nghiêng ngả hoặc không tạo được sự cân đối với những vật xung quanh, người ta có thể dùng “chổng chểnh” để mô tả trạng thái ấy.
Chẳng hạn, một đống đồ đạc sau khi chuyển nhà chưa được sắp xếp, mỗi thứ nằm một vị trí, cái nghiêng sang bên này, cái lệch sang bên kia, nhìn tổng thể không có thứ tự, có thể được miêu tả là “chổng chểnh”. Cái hay của từ này nằm ở chỗ nó không chỉ gợi ra sự lộn xộn mà còn gợi cảm giác thiếu cân đối, không ngay ngắn.
Một cách giải thích khác được một số nguồn từ điển trực tuyến dùng là “lộn xộn, bừa bãi vì không được xếp đặt có thứ tự, ngăn nắp”. Tuy nhiên, nếu muốn sử dụng từ này trong bài viết, nên hiểu trọng tâm của nó không đơn thuần là “bừa bộn”, mà còn nằm ở trạng thái không có thứ lớp, không cân bằng như cách định nghĩa trong nguồn từ điển.
Vì sao “chổng chểnh” dễ khiến nhiều người tưởng là lỗi chính tả?
Điều đầu tiên khiến từ này trở nên lạ mắt chính là âm tiết “chểnh”. Trong tiếng Việt hiện đại, “chểnh” hiếm khi xuất hiện độc lập trong giao tiếp thường ngày. Người Việt thường gặp nó trong những tổ hợp từ láy hoặc những cấu trúc cổ, ít phổ biến hơn so với các từ thông dụng.
Khi một âm tiết không có khả năng gợi lên một nghĩa quen thuộc ngay lập tức, người đọc rất dễ nghi ngờ mặt chữ. Đây là một trong những lý do những từ láy cổ, từ địa phương hoặc những từ ít dùng thường tạo cảm giác “sai sai” ngay cả với người bản ngữ.
Bên cạnh đó, “chổng chểnh” còn có một đặc điểm rất dễ gây nhiễu: nó đứng giữa một loạt những từ có hình thức gần giống.
“Chông chênh” chỉ trạng thái không cân bằng, không vững vì không có chỗ dựa chắc chắn. “Chồng chềnh” lại chỉ trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng, thường được dùng để nói về thuyền trên mặt nước. “Chòng chành” cũng diễn tả sự nghiêng qua nghiêng lại, không ổn định. Những từ này đều được ghi nhận trong các nguồn từ điển tiếng Việt.

Vì vậy, khi gặp “chổng chểnh”, người đọc rất dễ liên tưởng đến một trong những từ quen thuộc nói trên. Chỉ cần trí nhớ âm thanh hoạt động theo kiểu “điền vào chỗ trống”, một từ hoàn toàn có thật cũng có thể bị người sử dụng tự động sửa thành một từ khác.
Sự tồn tại của “chổng chểnh” cho thấy một điều khá thú vị khi không phải từ nào chúng ta ít gặp cũng là từ sai. Vốn từ tiếng Việt rất rộng, bên cạnh những từ được sử dụng hằng ngày còn có những từ cổ, từ ít dùng, từ mang sắc thái văn chương hoặc chỉ phổ biến trong một số vùng miền. Vì vậy, cảm giác “hình như viết sai” đôi khi chỉ xuất phát từ việc chúng ta chưa quen với mặt chữ, chứ không phải bản thân từ đó có vấn đề.
Với những trường hợp như vậy, từ điển chính là cách kiểm chứng đáng tin cậy nhất. Việc phải tra cứu không có nghĩa người Việt “không biết tiếng Việt”, mà ngược lại cho thấy sự cẩn trọng khi sử dụng ngôn ngữ. Và cũng nhờ những lần tra cứu tưởng như rất nhỏ ấy, chúng ta mới phát hiện rằng tiếng Việt còn có rất nhiều từ ngữ lạ tai, lạ mắt nhưng giàu ý nghĩa và đã tồn tại trong ngôn ngữ từ lâu.