Thực tế khốc liệt tại Trung Quốc: 110.000 hồ sơ tranh nhau 1.000 vị trí, cử nhân đại học gửi 200 CV vẫn thất nghiệp

Nhật Linh,

Cùng với làn sóng tuyển dụng mùa xuân năm 2026, tình trạng cạnh tranh việc làm khốc liệt đang diễn ra ở nhiều nơi tại Trung Quốc.

Không phải ngẫu nhiên mà câu chuyện việc làm của sinh viên tại Trung Quốc liên tục trở thành tâm điểm tranh luận trong thời gian gần đây. Khi nền kinh tế chuyển mình, thị trường lao động nước này cũng bộc lộ rõ những áp lực chưa từng có khi số lượng sinh viên tốt nghiệp tăng kỷ lục, trong khi cơ hội việc làm không mở rộng tương ứng.

Chính trong bối cảnh đó, những con số như “hàng trăm nghìn hồ sơ cạnh tranh cho vài nghìn vị trí” không chỉ gây choáng mà còn phơi bày một thực tế khắc nghiệt, nơi nỗ lực cá nhân của người trẻ đôi khi vẫn không đủ để vượt qua những rào cản mang tính cấu trúc của thị trường.

Cạnh tranh khốc liệt chưa từng có: Khi một vị trí phải “gánh” hàng trăm hồ sơ

Một loạt dữ liệu gần đây tại Trung Quốc khiến nhiều người không khỏi giật mình khi một doanh nghiệp nhà nước tuyển hơn 1.000 vị trí nhưng nhận tới hơn 110.000 hồ sơ, trung bình mỗi vị trí phải cạnh tranh với hàng trăm ứng viên.

Không ít ý kiến trên mạng xã hội lập tức cho rằng “bằng đại học mất giá”, “học nhiều năm không bằng đi làm sớm”, thậm chí quy trách nhiệm cho chính người trẻ vì không đủ cố gắng. Tuy nhiên, thực tế phía sau lại phức tạp hơn nhiều.

Cùng với làn sóng tuyển dụng mùa xuân năm 2026, tình trạng cạnh tranh khốc liệt diễn ra ở nhiều nơi. Tại Thượng Hải, một hội chợ việc làm với hơn 800 doanh nghiệp cung cấp hơn 20.000 vị trí đã thu hút hàng chục nghìn sinh viên, với tổng số hồ sơ nộp lên tới 40.000.

Đối với người trong cuộc, đây không còn là câu chuyện cạnh tranh bình thường. Một sinh viên mới tốt nghiệp chia sẻ, mỗi ngày của người này bắt đầu từ 7 giờ sáng với việc lướt các nền tảng tuyển dụng, chỉnh sửa CV, nộp hồ sơ; buổi chiều tham gia hội chợ việc làm hoặc thi tuyển online; buổi tối tiếp tục chuẩn bị phỏng vấn, thường kéo dài đến khuya.

Dù đã gửi gần 200 hồ sơ, số phản hồi nhận được vẫn rất ít. Ngay cả khi có cơ hội phỏng vấn, kết quả thường không như mong đợi vì thiếu kinh nghiệm hoặc chuyên ngành không hoàn toàn phù hợp. Vấn đề không nằm ở việc họ không nỗ lực, mà là nỗ lực ấy ngày càng trở nên “kém hiệu quả” trong một thị trường cung vượt cầu.

Các thí sinh xếp hàng chờ vào cổng trường đại học để tham gia kỳ thi tuyển công chức tại Trung Quốc. (Ảnh: Reuters)

Không phải bằng cấp“mất giá” mà thị trường đã đổi hướng

Nhận định “sinh viên mất giá” thực chất chỉ phản ánh một phần bề nổi. Bản chất sâu xa hơn là sự thay đổi trong nhu cầu của thị trường lao động tại Trung Quốc, trong khi năng lực của một bộ phận sinh viên chưa kịp thích nghi. Một nghịch lý đang tồn tại rõ rệt khi một bên là hàng trăm nghìn người chen chúc vào các vị trí, ở bên kia là nhiều ngành học mới lại rơi vào tình trạng “khát nhân lực”.

Từ năm 2026, nhu cầu tuyển dụng trong ngành robot tại Trung Quốc tăng 36,6%, ngành quang điện tử tăng 26,3%. Những sinh viên tốt nghiệp phù hợp với các lĩnh vực này có thể đạt mức lương lên tới 30.000 NDT/tháng (khoảng 115 triệu đồng) nhưng doanh nghiệp vẫn khó tuyển đủ người.

Đại diện nhân sự của một công ty robot tại Thượng Hải cho biết họ đang thiếu nghiêm trọng nhân lực ở các vị trí như thuật toán, điều khiển, thị giác máy tính. Dù đã nhiều lần tăng lương, số ứng viên đạt yêu cầu vẫn rất hạn chế.

Ngược lại, sinh viên một số ngành truyền thống, đặc biệt là khối xã hội, lại có lựa chọn việc làm khá hẹp. Nhiều người dồn vào thi công chức, đơn vị sự nghiệp hoặc các vị trí hành chính văn phòng, những nơi cung ít hơn cầu, khiến cạnh tranh trở nên khốc liệt.

Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thực tế. Nhiều chương trình đại học vẫn nặng về lý thuyết, thiếu trải nghiệm thực tiễn, trong khi doanh nghiệp cần những người có thể bắt tay vào làm việc ngay. Nhiều nhà tuyển dụng không quá đặt nặng bằng cấp, mà quan tâm hơn đến năng lực học hỏi và kỹ năng thực hành. Nhưng không ít sinh viên mới ra trường thậm chí chưa thành thạo các kỹ năng văn phòng cơ bản.

Song song đó, quy mô sinh viên tốt nghiệp liên tục tăng. Trong 5 năm gần đây, mỗi năm đều vượt mốc 10 triệu và năm 2026 dự kiến đạt 12,7 triệu người, đây là mức cao kỷ lục. Áp lực việc làm vì thế ngày càng lớn. Yếu tố địa lý cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình hình khi nhiều người trẻ đổ dồn về các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến, trong khi ở các địa phương khác lại tồn tại nhiều cơ hội chưa được khai thác.

Điển hình là tại Hải Ninh (Chiết Giang), ngành công nghiệp da thu hút hơn 200.000 lao động; tại Bình Hương (Hà Bắc), ngành xe trẻ em tạo việc làm cho hơn 120.000 người; hay tại Quán huyện (Sơn Đông), ngành trồng linh chi mang lại hơn 50.000 việc làm.

Ngoài ra, tình trạng thiếu thông tin cũng khiến nhiều sinh viên bỏ lỡ cơ hội. Không ít người chưa nắm rõ thị trường hoặc chính sách việc làm, dẫn đến việc nộp hồ sơ tràn lan, hiệu quả thấp. Điều đáng nói là, giữa tất cả những áp lực đó, người trẻ vẫn không ngừng nỗ lực.

Một sinh viên năm hai cao học tại Đại học Kỹ thuật Thượng Hải đã chủ động tham gia tuyển dụng từ sớm, học thêm kỹ năng về thuật toán, phần cứng để phù hợp với thị trường. Một sinh viên ngành mỹ thuật thì thực tập từ năm ba tại studio game, làm việc đến khuya mỗi ngày để theo đuổi đam mê.

Thậm chí, nhiều người vừa ôn thi cao học, thi công chức, vừa nộp hồ sơ xin việc, kiên trì dù liên tục bị từ chối. Họ không thiếu cố gắng chỉ là trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt và nhiều biến động, nỗ lực không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tương xứng.

(Ảnh minh hoạ: SCMP)

Khi nỗ lực không còn là yếu tố duy nhất quyết định cuộc chơi

Nhìn từ câu chuyện hơn 110.000 hồ sơ cho một đợt tuyển dụng tại Trung Quốc, có thể thấy rõ một điều rằng vấn đề không nằm ở việc người trẻ kém đi, mà là cuộc chơi đã thay đổi. Khi số lượng sinh viên tốt nghiệp liên tục lập đỉnh, trong khi cấu trúc việc làm dịch chuyển nhanh theo công nghệ và thị trường, sự lệch pha giữa đào tạo – kỹ năng – nhu cầu trở thành nút thắt lớn nhất.

Trong bối cảnh đó, nỗ lực cá nhân vẫn quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định kết quả. Một tấm bằng đại học không còn là “tấm vé thông hành” như trước, mà chỉ là điểm khởi đầu trong một hành trình dài hơn, đòi hỏi khả năng thích nghi và liên tục cập nhật kỹ năng. Đồng thời, bài toán này cũng không thể đặt hoàn toàn lên vai người trẻ, mà cần sự điều chỉnh từ nhiều phía gồm hệ thống giáo dục phải gắn sát thực tiễn hơn, doanh nghiệp cần mở rộng cơ hội đào tạo, còn thị trường cần phân bổ nguồn lực hợp lý hơn giữa các ngành và khu vực.

Điều đáng lo không phải là bằng cấp mất giá, mà là những nỗ lực nghiêm túc của cả một thế hệ không tìm được điểm rơi phù hợp. Khi đó, lãng phí không chỉ là câu chuyện của từng cá nhân, mà là của cả xã hội. Thay vì vội vàng gắn nhãn hay phán xét, điều cần thiết hơn là nhìn nhận đúng bản chất vấn đề để mỗi bước đi của người trẻ không còn phải đánh đổi bằng quá nhiều trong một thị trường vốn đã quá khắc nghiệt.

Chia sẻ