Răng không sâu vẫn có thể lung lay, thậm chí rụng: Bác sĩ cảnh báo dấu hiệu bệnh dễ bị bỏ qua
Điều đáng lo ngại là bệnh có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài mà không gây đau nhức rõ rệt.
Nhiều người cho rằng răng không sâu, không đau nghĩa là sức khỏe răng miệng vẫn tốt. Tuy nhiên, thực tế có những trường hợp răng vẫn nguyên vẹn nhưng đã mắc viêm nha chu nghiêm trọng, thậm chí lung lay và có nguy cơ mất răng. Điều đáng lo ngại là bệnh có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài mà không gây đau nhức rõ rệt.

Bác sĩ nha khoa Trương Hào Kiệt (Zhang Haojie) tại Đại Loan (Trung Quốc) cảnh báo, viêm nha chu có đặc điểm tương tự một số bệnh mạn tính ở chỗ giai đoạn đầu thường ít triệu chứng. Khi người bệnh nhận thấy răng lung lay hoặc thay đổi vị trí mới đi khám, các mô nâng đỡ răng có thể đã bị tổn thương đáng kể, làm giảm cơ hội bảo tồn răng thật.
Răng không sâu vẫn có thể lung lay, thậm chí rụng
Vì sao một chiếc răng không có lỗ sâu vẫn có thể tự lung lay hoặc rụng dù không bị va đập? Nguyên nhân có thể nằm ở hệ thống mô nâng đỡ răng, bao gồm dây chằng nha chu và xương ổ răng.
Có thể hình dung răng giống như một chiếc cọc được giữ chắc trong nền đất. Dù chiếc cọc vẫn nguyên vẹn, nếu phần nền đất xung quanh bị phá hủy, khả năng nâng đỡ sẽ giảm và chiếc cọc có thể lung lay. Tương tự, khi viêm nha chu làm mất dần xương ổ răng và tổn thương các mô quanh chân răng, răng sẽ mất đi điểm tựa, dù bản thân thân răng chưa bị sâu.

Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ khi lợi tụt mới có thể mắc viêm nha chu. Trên thực tế, mức độ tổn thương bên dưới lợi không phải lúc nào cũng thể hiện rõ qua hình dáng bên ngoài. Ở một số người, lợi tương đối dày hoặc có thói quen hút thuốc khiến tình trạng chảy máu lợi ít rõ rệt hơn. Vì vậy, nhìn lợi có vẻ bình thường không đồng nghĩa với việc mô nâng đỡ răng hoàn toàn khỏe mạnh.
Đánh răng không chảy máu, năm nào cũng lấy cao răng có đủ?
Lấy cao răng định kỳ là việc cần thiết để loại bỏ mảng bám và cao răng, nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc thăm khám nha chu. Nếu chỉ làm sạch răng mà không đánh giá các mô quanh răng khi có chỉ định, một số tổn thương sâu bên dưới lợi có thể bị bỏ sót.
Những dấu hiệu như chảy máu lợi khi đánh răng, lợi tụt hoặc cảm giác khó chịu ở một vùng trong miệng cần được chú ý. Khi răng bắt đầu lung lay, đây có thể là dấu hiệu cho thấy mô nâng đỡ đã bị tổn thương đáng kể và người bệnh nên đi khám sớm.
Tình trạng lợi tụt cũng cần được đánh giá đúng nguyên nhân. Đánh răng quá mạnh, răng mọc lệch hoặc một số yếu tố liên quan đến tuổi tác có thể góp phần làm lộ chân răng. Tuy nhiên, nếu lợi giữa hai răng tụt xuống, khe răng ngày càng rộng hoặc thức ăn thường xuyên mắc vào kẽ, người bệnh nên kiểm tra nha chu để xác định có tình trạng mất mô nâng đỡ hay không.
Bác sĩ có thể thực hiện thăm dò nha chu để đánh giá độ sâu túi lợi, tình trạng chảy máu và mức độ lung lay của răng. Chụp X-quang cũng có thể được chỉ định để kiểm tra tình trạng xương ổ răng. Đây là những phương pháp giúp phát hiện tổn thương mà việc quan sát bằng mắt thường không thể đánh giá đầy đủ.

Điều trị viêm nha chu không chỉ dừng ở lấy cao răng
Viêm nha chu cần được điều trị dựa trên mức độ bệnh và tình trạng của từng người. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm khuẩn, hạn chế tổn thương tiến triển và bảo tồn những chiếc răng còn khả năng giữ lại.
Giai đoạn 1: Kiểm soát nhiễm khuẩn. Bác sĩ làm sạch mảng bám, cao răng và các yếu tố gây viêm trên bề mặt chân răng, đặc biệt ở những vùng nằm sâu dưới lợi. Sau điều trị, người bệnh cần duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách và tái khám theo lịch hẹn.
Giai đoạn 2: Can thiệp nha chu khi cần thiết. Với những vị trí tổn thương sâu hoặc khó làm sạch bằng phương pháp thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật nha chu. Trong một số trường hợp phù hợp, các kỹ thuật tái tạo mô có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ phục hồi một phần mô nâng đỡ đã mất.
Giai đoạn 3: Phục hồi răng mất. Nếu răng không còn khả năng bảo tồn, người bệnh có thể được tư vấn các phương án phục hình như cầu răng hoặc cấy ghép implant. Với người từng mắc viêm nha chu, cần kiểm soát bệnh trước khi phục hình và đánh giá kỹ tình trạng xương, mô mềm. Việc ghép xương hoặc ghép mô mềm chỉ được thực hiện khi có chỉ định cụ thể.
Giai đoạn 4: Duy trì và theo dõi lâu dài. Viêm nha chu có nguy cơ tái phát, vì vậy hoàn thành điều trị không có nghĩa là bệnh đã được kiểm soát vĩnh viễn. Người bệnh cần tái khám, làm sạch chuyên nghiệp theo lịch phù hợp với mức độ nguy cơ và tiếp tục chăm sóc răng miệng tại nhà.

3 việc giúp bảo vệ răng và lợi
Để hạn chế nguy cơ viêm nha chu, mỗi người nên duy trì thói quen đánh răng đúng cách ít nhất hai lần mỗi ngày với kem đánh răng chứa fluoride, đồng thời sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ để làm sạch những vị trí bàn chải khó tiếp cận.
Bên cạnh đó, cần khám răng định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về lợi và mô nâng đỡ răng. Người hút thuốc hoặc mắc đái tháo đường nên đặc biệt chú ý vì đây là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hoặc khiến viêm nha chu khó kiểm soát hơn.
Nếu nhận thấy lợi thường xuyên chảy máu, hơi thở có mùi kéo dài, kẽ răng rộng dần hoặc răng lung lay, đừng chờ đến khi đau nhức mới đi khám. Việc phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế tổn thương tiến triển, tăng cơ hội giữ lại răng thật và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.