“Đông con thì về già có người chăm”, liệu điều này có thực sự đúng? Một nghiên cứu ở Anh đã tìm ra sự thật!

Thanh Hương,

Nếu hiện tại bạn vẫn còn cơ hội, hãy chăm về thăm cha mẹ hơn, hoặc tạo điều kiện để con cái về thăm bạn nhiều hơn.

“Đông con thì về già có người chăm”, liệu điều này có thực sự đúng? Một nghiên cứu quy mô lớn tại Anh theo dõi gần 7.000 người cao tuổi trên 60 tuổi cho thấy: mọi chuyện không hề đơn giản như vậy. Nhiều con quả thực mang lại lợi ích, nhưng cái lợi đó có thể không giống như bạn nghĩ; và việc có con gái hay không lại mang tính quyết định hơn so với việc sinh thêm một cậu con trai.

Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí học thuật Journal of Gerontology: Social Sciences, sử dụng dữ liệu từ Khảo sát Theo dõi Người cao tuổi Anh (ELSA) - một trong những cuộc khảo sát mang tính đại diện nhất về tình trạng sức khỏe và xã hội của người già tại quốc gia này. Khảo sát theo dõi cả tần suất tiếp xúc xã hội của người cao tuổi ở thời điểm hiện tại, lẫn khả năng họ nhận được sự trợ giúp nếu bị suy giảm khả năng vận động sau 2 năm.

 - Ảnh 1.

Ảnh minh họa (Nguồn: QQ)

Có con và không có con: Khác biệt rất lớn; nhưng có 1 con và có 4 con: Khác biệt không nhiều

Trước hết, các nhà nghiên cứu so sánh xác suất gặp mặt ít nhất một lần mỗi tuần giữa người già không có con và người già có con.

Người cao tuổi có con, bất kể nam hay nữ, đều có xác suất gặp gỡ “bất kỳ ai (con cái, họ hàng hoặc bạn bè)” cao hơn đáng kể so với người không có con. Ví dụ, nam giới có 1 người con có xác suất duy trì kết nối xã hội hằng tuần gấp 1,7 lần so với người không có con; tỷ lệ này ở nữ giới cũng tương tự.

Tuy nhiên, điều bất ngờ là: khi số con tăng từ 1 lên 2, 3 hay thậm chí là 4, “lợi thế” này lại không tăng lên rõ rệt. Nói cách khác, xét từ góc độ “có ai đến thăm hay không”, việc có 1 người con hay có nhiều con không tạo ra khác biệt quá lớn. Kết quả này trực tiếp thách thức định kiến bấy lâu nay rằng “càng đông con thì gia đình càng sum vầy, tuổi già càng có chỗ dựa”.

Yếu tố nào thực sự làm tăng xác suất cha mẹ được thăm nom?

Câu trả lời là: Có con gái hay không.

Nghiên cứu đã phân tích riêng nhóm mẫu “những người có con” và kết quả cho thấy: Dù là người cha hay người mẹ, chỉ cần có một người con gái, xác suất gặp ít nhất một người con mỗi tuần đều cao hơn rõ rệt. Sau khi kiểm soát các biến số về độ tuổi, kinh tế, sức khỏe và tình trạng hôn nhân, người cha có con gái có xác suất gặp gỡ cao gấp khoảng 1,7 lần so với người cha không có con gái; điều này cũng tương tự ở người mẹ.

Thú vị hơn nữa, khi các nhà nghiên cứu đưa biến số “có con gái hay không” vào mô hình tính toán, tác động tích cực ban đầu do “số lượng con cái” mang lại liền biến mất. Điều này đồng nghĩa: sự hiện diện của người con gái đã giải thích cho phần lớn hiệu ứng của quan niệm “đông con nhiều phúc”. Nói một cách dễ hiểu: Sinh thêm bao nhiêu con trai cũng có thể không “hiệu quả” bằng việc có một cô con gái. Bài báo trích dẫn lý giải từ các nghiên cứu trước đây: con gái thường đóng vai trò là “người gìn giữ mối liên kết tình thân”, chủ động sắp xếp các buổi gặp gỡ và quan tâm, chăm sóc cha mẹ.

Vậy người không có con có rơi vào cảnh cô độc hoàn toàn?

Nghiên cứu chỉ ra rằng người cao tuổi không có con quả thực có cơ chế “bù đắp”: họ nhận được sự giúp đỡ nhiều hơn từ bạn bè, đặc biệt là phụ nữ không có con. Khi cần trợ giúp trong các hoạt động thường nhật (như mua sắm, gọi điện thoại, đi lại), xác suất phụ nữ không có con nhận được hỗ trợ từ bạn bè cao hơn đáng kể so với những người đã làm mẹ.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: sự bù đắp này không trọn vẹn. Nhìn chung, tổng xác suất người già không có con nhận được sự trợ giúp từ “bất kỳ nguồn phi chính thức nào (con cái, họ hàng, bạn bè)” vẫn thấp hơn so với người có con. Bạn bè có thể thay thế một phần sự đồng hành của con cái, nhưng khi đối mặt với câu hỏi “ai sẽ chăm sóc khi bạn ốm đau”, vai trò của con cái vẫn rất khó bị thay thế.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích sâu nhóm người cao tuổi bắt đầu gặp khó khăn trong việc tự chăm sóc bản thân ở đợt khảo sát thứ hai, nhằm xem liệu các mối liên kết xã hội của họ ở đợt một (2 năm trước) có dự đoán được khả năng họ nhận được sự giúp đỡ sau 2 năm hay không.

Kết quả rất rõ ràng: Những người già duy trì việc gặp con cái hằng tuần từ 2 năm trước có xác suất nhận được sự hỗ trợ từ con cái khi mất khả năng tự chăm sóc cao hơn đáng kể so với những người trước đó ít gặp con. Mối liên hệ này đúng ở cả hai giới và hoàn toàn độc lập với các yếu tố như số lượng con, có con gái hay không, điều kiện kinh tế, tình trạng hôn nhân hay mức độ sức khỏe.

Nói cách khác, tần suất bạn gặp gỡ con cái ở hiện tại có thể liên quan trực tiếp đến việc sau này khi ngã bệnh liệu có ai đỡ đần hay không. Đây là tín hiệu rất đáng để các bậc cha mẹ trung niên và những người con trưởng thành nhìn nhận nghiêm túc.

Sự “đảo ngược tầng lớp” thú vị: Càng nghèo lại càng dựa vào con cái

Bài nghiên cứu cũng phát hiện một hiện tượng dễ bị hiểu lầm:

Những người già có trình độ học vấn thấp hơn và điều kiện kinh tế eo hẹp hơn lại gặp gỡ con cái thường xuyên hơn, đồng thời cũng dễ nhận được sự chăm sóc từ con cái hơn.

Điều này không có nghĩa “nghèo là tốt”, mà phản ánh một thực tế: Các gia đình có vị thế kinh tế - xã hội thấp hơn phụ thuộc nhiều hơn vào mạng lưới ruột thịt như một nguồn hỗ trợ cảm xúc và chăm sóc hằng ngày. Ngược lại, người già có điều kiện kinh tế tốt hơn có thể sử dụng nhiều dịch vụ thương mại hóa hơn (như thuê điều dưỡng, mua gói dịch vụ chăm sóc), hoặc có xu hướng giao lưu với bạn bè nhiều hơn họ hàng.

Điều này mang lại ý nghĩa gì?

Nghiên cứu này được thực hiện tại Anh, tuy bối cảnh văn hóa không hoàn toàn tương đồng với các nước Á Đông, nhưng một số kết luận đưa ra vẫn rất đáng suy ngẫm:

- Bản thân số lượng con cái không quan trọng bằng việc “có con hay không” và “có con gái hay không”.

- Con gái đóng vai trò duy trì liên kết thế hệ vượt trội hơn hẳn so với con trai - điểm này trong văn hóa phương Đông thậm chí có thể còn rõ nét hơn.

- Người không có con có thể dựa vào bạn bè, nhưng bạn bè không thể thay thế hoàn toàn con cái, đặc biệt là khi cần sự chăm sóc thể chất trực tiếp.

Nghiên cứu cũng đưa ra lời cảnh báo: Khi tỷ lệ sinh tiếp tục giảm, tương lai sẽ có tỷ lệ người cao tuổi không có con ngày càng lớn, và việc không có con gái lại càng nhiều hơn. Điều này đồng nghĩa nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc chính quy (tại cộng đồng, viện dưỡng lão, nhân viên điều dưỡng) sẽ tăng vọt. Đây không phải vấn đề “con cái bất hiếu”, mà là thách thức tất yếu do sự thay đổi cơ cấu dân số tạo ra.

Vì vậy, nếu hiện tại bạn vẫn còn cơ hội, hãy chăm về thăm cha mẹ hơn, hoặc tạo điều kiện để con cái về thăm bạn nhiều hơn. Đó không chỉ là niềm an ủi về mặt tinh thần, mà còn là một khoản bảo đảm vững chắc cho tương lai.

(Nguồn: QQ, Research Gate)

Chia sẻ