Vào phòng lấy mẫu, nữ giám định viên bật khóc: Hình ảnh sau đó ám ảnh đến mức muốn bỏ nghề ngay lập tức
Lần đầu đi lấy mẫu giám định trên một thai nhi hơn 20 tuần tuổi, chị Hoàng Thị Thu Hà - giám định viên tại Trung tâm Pháp y Hà Nội - đã bật khóc ngay tại phòng bệnh.
Ca giám định đầu đời và nỗi sợ không thể quên
Chị Hà kể, khi mới vào nghề, chị còn rất trẻ và chưa từng trực tiếp tiếp xúc với những ca giám định đặc biệt nhạy cảm. Nhiệm vụ đầu tiên lại rơi đúng vào một ca lấy mẫu từ thai nhi khoảng 20–21 tuần tuổi.
“Lúc đó tôi thực sự sợ. Đứng chờ suốt đêm ở bệnh viện, đến sáng khi bác sĩ gọi vào thì lại không dám bước vào phòng”, chị nhớ lại.
Do yêu cầu bảo mật và tính chất nhạy cảm của vụ việc, lực lượng công an không được phép vào phòng. Chị buộc phải tự mình đối diện với ca giám định đầu tiên trong đời.
Hình ảnh người bệnh vật vã vì đau đớn trên bàn thủ thuật khiến chị không cầm được nước mắt. Nhưng điều khiến chị ám ảnh hơn cả là khoảnh khắc thai nhi được đưa ra.
“Em bé rất nhỏ, chỉ bằng bàn tay. Nhìn cảnh đó, tôi vừa làm vừa khóc”, chị kể.
Theo quy trình giám định, chị Hà phải lấy một phần mô từ cơ thể thai nhi để phục vụ xét nghiệm. Đây là bước cần thiết nhằm lưu giữ dữ liệu, phục vụ điều tra sau này.

Chị Hà đang làm thao tác xét nghiệm ADN (Ảnh: PV).
Nhưng với một người mới vào nghề, đặc biệt lại là phụ nữ, việc đó không hề dễ dàng.
“Tôi phải xin phép, lẩm bẩm khấn rồi mới dám làm. Nhưng sau khi mang mẫu về, tôi không thể tiếp tục công việc. Hình ảnh em bé cứ hiện lên trong đầu”, chị nói.
Những ngày sau đó, chị rơi vào trạng thái mất ngủ, hoảng sợ. Khi nhận điện thoại từ cấp trên hỏi về tiến độ, chị bật khóc và nói thẳng: “Em không làm nữa đâu, em sợ lắm...". Chị từng nghĩ đến việc bỏ nghề.
Sự thật phía sau ca giám định
Theo chia sẻ, vụ việc liên quan đến một thiếu nữ chưa đủ 16 tuổi mang thai. Gia đình phát hiện và trình báo cơ quan chức năng. Quá trình điều tra đặt ra nghi vấn về hành vi xâm hại, do đó cần thu thập mẫu sinh học để làm bằng chứng.
“Trong những trường hợp chưa xác định được đối tượng, việc lưu mẫu là rất quan trọng. Sau này nếu có nghi phạm, có thể đối chiếu ADN để xác định”, chị Hà cho biết.
Chính vì vậy, công việc của chị không chỉ là xét nghiệm, mà còn góp phần quan trọng trong việc tìm ra sự thật và bảo vệ công lý.
Sau cú sốc đầu tiên, chị Hà phải mất nhiều ngày mới có thể ổn định tinh thần. Sự động viên từ đồng nghiệp, gia đình và cấp trên giúp chị dần lấy lại cân bằng.
Chị làm nhiều cách để giải tỏa tâm lý, đồng thời tự thuyết phục bản thân nhìn nhận công việc theo góc độ khoa học và nhân văn hơn.
“Mọi người nói với tôi rằng mình đang giúp em bé, giúp gia đình tìm ra sự thật. Nghĩ như vậy, tôi mới có thể tiếp tục”, chị chia sẻ.

Đã có thời điểm chị Hà từng nghĩ tới việc bỏ việc (Ảnh: PV).
Dần dần, chị làm quen với công việc, rèn luyện bản lĩnh nghề nghiệp. Đến nay, chị cho biết mình đã có thể đối mặt với nhiều tình huống khó khăn hơn mà không còn hoảng loạn như trước.
Khi ký ức vẫn còn nguyên vẹn
Dù đã trải qua nhiều năm làm nghề, ca giám định đầu tiên ấy vẫn là ký ức không thể xóa nhòa.
“Đến giờ nghĩ lại, hình ảnh đó vẫn hiện lên rất rõ. Có lẽ cả đời tôi cũng không quên được”, chị nói.
Giờ đây, khi đã trở thành một người mẹ, cảm xúc của chị càng trở nên sâu sắc hơn mỗi khi nhắc lại câu chuyện.
Công việc của giám định viên pháp y không chỉ đòi hỏi chuyên môn cao, mà còn cần bản lĩnh tâm lý vững vàng. Họ thường xuyên phải đối diện với những hoàn cảnh đau lòng, những vụ việc nhạy cảm và đôi khi là những hình ảnh ám ảnh.
Ít ai biết rằng, phía sau những kết luận khoa học chính xác là cả một hành trình vượt qua nỗi sợ, áp lực tâm lý và những dằn vặt cá nhân. “Ban đầu ai cũng sốc. Nhưng nếu đã chọn nghề, thì phải học cách đối diện và đi tiếp”, chị Hà
Câu chuyện của chị Hoàng Thị Thu Hà không chỉ phản ánh những khó khăn trong nghề pháp y, mà còn cho thấy sự kiên cường của những người làm công việc thầm lặng, những người góp phần tìm lại sự thật và công lý, dù phải đánh đổi bằng những ám ảnh không dễ gọi tên.