Túi ngậm nicotine: Thách thức mới đối với chính sách kiểm soát nicotine
TPO - Sự phát triển nhanh của thị trường túi ngậm nicotine đang đặt ra nhiều thách thức cho các cơ quan quản lí trên thế giới. Bên cạnh cuộc cạnh tranh trên thị trường, quá trình xây dựng chính sách cũng trở thành một lĩnh vực được nhiều bên liên quan quan tâm.
Theo các tài liệu do tổ chức giám sát ngành thuốc lá STOP tổng hợp, một số tập đoàn thuốc lá xuyên quốc gia được cho là đang triển khai nhiều chiến lược nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc lưu hành và quản lí túi ngậm nicotine. Những chiến lược này bao gồm việc khai thác khoảng trống pháp lí, định hình cách nhìn nhận về sản phẩm, sử dụng các lập luận kinh tế và viện dẫn một số quyết định quản lí tại nước ngoài.
Túi ngậm nicotine là những túi nhỏ được đặt giữa môi và lợi khi sử dụng. Sản phẩm không chứa lá thuốc lá nhưng vẫn chứa nicotine – chất gây nghiện chính có trong thuốc lá. Nicotine có thể được chiết xuất từ thuốc lá hoặc được tổng hợp nhân tạo.
Một trong những đặc điểm của túi ngậm nicotine là sản phẩm này không nhất thiết chứa lá thuốc lá. Nicotine trong sản phẩm có thể được chiết xuất từ cây thuốc lá hoặc được tổng hợp bằng phương pháp hóa học, khiến việc xác định đây có phải là "sản phẩm thuốc lá" theo nhiều hệ thống pháp luật trở nên phức tạp.
Theo STOP, sự thiếu thống nhất này tạo ra khoảng trống pháp lí mà một số doanh nghiệp có thể tận dụng để đưa sản phẩm ra thị trường trước khi các quy định chuyên biệt được ban hành. Tài liệu của tổ chức này cho rằng việc mở rộng thị trường trong giai đoạn chưa có khung pháp lí hoàn chỉnh có thể giúp hình thành tệp người sử dụng và tạo ra các lợi ích kinh tế trước khi các biện pháp quản lí được áp dụng.
Nicotine trong túi ngậm có thể được chiết xuất từ thuốc lá hoặc được tổng hợp nhân tạo.
Định vị sản phẩm trong câu chuyện "đổi mới" và "giảm tác hại"
Một nội dung khác được STOP đề cập là cách ngành thuốc lá truyền thông về túi ngậm nicotine.
Theo tài liệu, nhiều doanh nghiệp sử dụng các thuật ngữ như "sản phẩm ngậm không khói" hoặc "sản phẩm nicotine thế hệ mới", đồng thời đặt sản phẩm trong bối cảnh chuyển đổi từ thuốc lá điếu sang các sản phẩm được cho là ít phát thải hơn.
Bên cạnh đó, túi ngậm nicotine cũng thường được giới thiệu như một lựa chọn dành cho người hút thuốc muốn giảm hoặc thay thế việc sử dụng thuốc lá điếu.Tuy nhiên, theo tổng hợp của STOP, hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng khoa học độc lập để khẳng định túi ngậm nicotine là một công cụ hỗ trợ cai thuốc lá hoặc cai nicotine có hiệu quả.
Theo STOP, việc lặp lại các khái niệm như "không khói", "thế hệ mới", "giảm tác hại" hoặc "được FDA cho phép" có thể góp phần định hình cách công chúng và các bên liên quan nhìn nhận về sản phẩm trước khi các quy định mới được xây dựng.
Tuy nhiên, WHO cảnh báo cách truyền thông này rất dễ tạo ra nhận thức sai lệch. Mặc dù không chứa lá thuốc lá, túi ngậm nicotine vẫn chứa nicotine, hoạt chất gây nghiện chính trong thuốc lá.
Bài toán đối với cơ quan quản lí
Các tài liệu hiện có chưa đủ cơ sở để kết luận rằng mọi ý kiến ủng hộ túi ngậm nicotine đều xuất phát từ hoạt động vận động của ngành thuốc lá. Tương tự, không phải mọi cuộc thảo luận về quản lí sản phẩm đều có thể được xem là sự can thiệp của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, theo phân tích của STOP, có thể nhận thấy một số xu hướng lặp lại trong hoạt động vận động chính sách đối với túi ngậm nicotine, bao gồm việc tận dụng khoảng trống pháp lí, nhấn mạnh câu chuyện đổi mới và giảm tác hại, viện dẫn có chọn lọc các quyết định quản lí tại nước ngoài, sử dụng các lập luận về kinh tế và thị trường bất hợp pháp, đồng thời truyền thông rộng rãi nhằm gia tăng mức độ chấp nhận của xã hội đối với sản phẩm.
Trong bối cảnh thị trường tiếp tục mở rộng tại nhiều quốc gia, một trong những vấn đề được đặt ra là liệu khung pháp lí sẽ được xây dựng trước khi thị trường phát triển mạnh, hay chỉ được hoàn thiện sau khi sản phẩm đã hình thành lượng người sử dụng và hệ thống phân phối đáng kể.
Theo WHO, cách thức phát triển và quảng bá túi ngậm nicotine có nhiều điểm tương đồng với các chiến lược từng được áp dụng đối với thuốc lá điếu, sau đó là thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng. WHO cho rằng dù hình thức sản phẩm có thay đổi, mục tiêu của các doanh nghiệp thuốc lá vẫn là duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ nicotine trong bối cảnh tỉ lệ sử dụng thuốc lá truyền thống có xu hướng biến động tại nhiều quốc gia.
Từ góc độ này, WHO khuyến nghị việc đánh giá túi ngậm nicotine không nên chỉ dừng ở đặc tính của một sản phẩm mới, mà cần đặt trong bối cảnh chiến lược chuyển đổi danh mục sản phẩm của ngành công nghiệp thuốc lá và xu hướng phát triển của thị trường nicotine trên toàn cầu.
Tại Việt Nam, những diễn biến này thu hút sự quan tâm trong bối cảnh Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đang được nghiên cứu sửa đổi theo hướng toàn diện. Trước đó, Quốc hội đã quyết định cấm thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng, thể hiện định hướng quản lí đối với các sản phẩm nicotine thế hệ mới nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Theo các tài liệu của WHO và Tổ chức giám sát ngành thuốc lá STOP, khi các sản phẩm nicotine mới được đưa ra thị trường, hoạt động của doanh nghiệp thường không chỉ tập trung vào sản xuất và tiếp thị mà còn có thể bao gồm các nỗ lực tham gia vào quá trình thảo luận và xây dựng chính sách. Các tài liệu này cho rằng mục tiêu của những hoạt động đó có thể là tác động đến phạm vi hoặc thời điểm áp dụng các biện pháp quản lí.
WHO và STOP nhận định đây là xu hướng đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia, đặt ra thêm thách thức cho cơ quan quản lí trong việc xây dựng khung pháp lí phù hợp đối với các sản phẩm nicotine mới.
Các chuyên gia y tế công cộng cho rằng việc sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá cần hướng tới một khuôn khổ pháp lí đủ bao quát để không tạo ra khoảng trống cho các thế hệ sản phẩm nicotine tiếp theo. Chỉ khi đó, chính sách mới có thể chủ động ứng phó với những thay đổi của thị trường, thay vì luôn chạy theo từng sản phẩm khi chúng xuất hiện.