Tết thiếu chè kho là Tết chưa tròn
Giữa mâm cỗ Tết đủ đầy của người Hà Nội xưa, có một món ngọt giản dị mà nếu thiếu đi, người ta sẽ cảm thấy như còn một khoảng khuyết. Đó là chè kho. Không chỉ là món ăn, chè kho là bài học về sự nhẫn nại, về nếp nhà, về cách người mẹ âm thầm truyền lại cho con mình một lối sống.
Nếu hỏi một người Hà Nội xưa về hương vị Tết, họ sẽ không nói ngay đến cao lương mỹ vị. Họ nhắc đến những điều tưởng như rất nhỏ: mùi hoa thuỷ tiên tinh nhẹ khi mới nở, tiếng dao thái su hào làm nộm lách cách, hương trầm quện với hương gỗ của sập gụ - tủ chè trong phòng khách… Và ở đâu đó, trên chiếc đĩa sứ men lam, là những miếng chè kho vàng ươm, cắt gọn, sắc cạnh.
Chè kho không rực rỡ. Không có màu đỏ thắm như xôi gấc, không trắng trong như mứt bí. Nó chỉ lặng lẽ một sắc vàng tươi, hơi sậm lại dưới ánh đèn vàng. Nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại khiến người ta nhớ lâu.
Với nhiều gia đình: "Tết mà thiếu chè kho là Tết chưa tròn".
"Tròn" ở đây không chỉ là sự đầy đủ món ăn. Tròn là viên mãn. Là khép lại một năm cũ và mở ra một năm mới trong sự đủ đầy, cân bằng. Mâm cỗ có thể có đủ thịt, đủ giò, đủ bánh, nhưng thiếu đi miếng chè kho - thiếu đi vị ngọt bùi kết tinh từ đậu xanh và sự kiên nhẫn - thì dường như còn thiếu một nét cuối cùng của bức tranh.

Triết lý của sự "kho" và bài học không lời của mẹ
Chè kho được làm từ đậu xanh đãi vỏ, đồ chín, nghiền nhỏ, nắm lại thành nắm, rồi thái lát mỏng cho thật mịn vài sên cùng đường trên lửa nhỏ cho đến khi đặc lại. Nghe qua tưởng đơn giản, nhưng người sên chè hiểu rằng đây là món ăn của thời gian.
Không thể vội. Không thể rời tay. Không thể để lửa quá to hay quá non.
Cái "kho" trong chè kho không chỉ là kỹ thuật làm khô. Nó là sự cô đọng. Là quá trình làm cho mọi thứ thừa thãi bay đi, chỉ giữ lại những gì tinh túy nhất. Và từ đó tạo ra sự bền vững.
Trong đời sống người Hà Nội xưa, sự tiết chế, ý nhị luôn được đề cao. Thạch Lam từng viết trong Hà Nội băm sáu phố phường: "Miếng ngon Hà Nội không phải ở chỗ cầu kỳ, mà ở sự tinh tế và thanh nhã". Chè kho đích thị là hiện thân của sự thanh nhã ấy. Ngọt nhưng không gắt. Dẻo nhưng không dính. Ăn một miếng nhỏ cùng chén trà sen, vị bùi lan ra chậm rãi, để lại hậu vị dịu dàng.
Nó giống như cách người Hà Nội trò chuyện - không ồn ào, không phô trương, mà sâu và bền.

Những ngày hai tám, hai chín Tết, khi gió mùa còn lùa qua hiên nhà, trong bếp đã đỏ lửa. Mẹ ngồi bên chảo gang, tay cầm đũa cả, khuấy đều nồi đậu sánh mịn.
Tôi từng hỏi mẹ vì sao phải tự làm, khi ngoài chợ đã bán sẵn. Mẹ chỉ cười: "Việc nhà mình thì mình làm. Tết là để chuẩn bị".
Chuẩn bị - không chỉ là chuẩn bị món ăn. Mà là chuẩn bị tâm thế. Chuẩn bị sự chỉn chu để bước sang năm mới.
Học sên chè kho là học cách kiên nhẫn. Tay mỏi cũng không được dừng. Chè bắn lên thành chảo cũng không được cáu gắt. Lửa quá tay một chút là cháy. Non tay một chút là nhão. Mọi thứ đều cần vừa đủ.
Mẹ không giảng giải dài dòng. Nhưng qua từng động tác, bà dạy con gái về sự nhẫn nại, về tính cẩn trọng, về việc làm gì cũng phải đến nơi đến chốn.
Nếp nhà bắt đầu từ gian bếp.
Cốt cách Hà Nội
Trong đêm ba mươi, khi mâm cỗ được bày biện trang trọng, chè kho luôn có một chỗ trên bàn thờ. Miếng chè vàng tượng trưng cho ấm no, cho lộc xuân.
Người Việt tin rằng Tết là dịp tổ tiên trở về sum họp cùng con cháu. Mâm cỗ không chỉ để người sống thưởng thức, mà còn là lời mời, lời tri ân gửi đến người đã khuất.
Vũ Bằng, trong Thương nhớ mười hai, từng viết về nỗi nhớ Tết miền Bắc của một người xa quê. Ông nhớ từ mùi khói bếp, mùi hành muối, cho đến từng món ăn nhỏ bé. Nỗi nhớ ấy không chỉ là nhớ vị giác, mà là nhớ cảm giác thuộc về.
Chè kho trên bàn thờ vì thế không đơn thuần là món ngọt. Nó là biểu tượng của sự tiếp nối. Là lời thưa gửi rằng gia đình này vẫn giữ nếp cũ, vẫn nhớ nguồn.

Hà Nội xưa đề cao gia phong. Con cái được dạy cách ăn nói, cách ngồi mâm, cách mời trà. Sự tinh tế không nằm ở sự giàu sang, mà ở thái độ sống.
Tô Hoài từng viết về Hà Nội với một tình cảm vừa gần gũi vừa sâu sắc. Hà Nội trong văn ông không chỉ là phố cổ, mà là những nếp sinh hoạt, những thói quen nhỏ nhặt làm nên bản sắc.
Chè kho thuộc về những thói quen ấy.
Một miếng chè nhỏ được cắt gọn gàng, đặt ngay ngắn trên đĩa. Không ai ăn vội. Không ai lấy phần nhiều. Mọi thứ vừa phải, chừng mực.
Tết của người Hà Nội vì thế không ồn ào. Nó ấm áp trong phạm vi gia đình, trong tiếng chúc tụng nhẹ nhàng, trong chén trà nóng và miếng chè kho bùi ngọt.
Tết sẽ tròn - khi nếp nhà còn đó
Ngày nay, ít nhà còn tự sên chè. Nhịp sống gấp gáp khiến nhiều thứ được thay bằng sự tiện lợi. Mâm cỗ có thể đầy đặn hơn xưa, thậm chí phong phú gấp bội. Nhưng đâu đó, người ta vẫn nhắc về một cảm giác thiếu.
Thiếu tiếng chảo gang va vào đũa gỗ.
Thiếu mùi đậu xanh quyện trong không gian.

Có thể vì thế mà những món ăn truyền thống ngày Tết thường trở thành biểu tượng của ký ức. Chúng gợi lại một thời chậm hơn, khi con người có nhiều thời gian hơn cho việc chuẩn bị và ở bên nhau.
Chè kho - trong sự giản dị của nó - nhắc ta rằng Tết không phải là sự phô bày, mà là sự trở về.
"Tết chưa tròn" nếu thiếu chè kho - câu nói ấy, nghĩ kỹ, là một ẩn dụ.
Tết tròn khi gia đình còn đủ mặt. Khi con cháu vẫn nhớ cách bày biện của ông bà. Khi những giá trị cũ chưa bị cuốn trôi hoàn toàn trong nhịp sống mới.
Miếng chè kho nhỏ bé mang theo triết lý của sự tích tụ: muốn ngọt phải qua lửa, muốn bền phải qua thời gian.
Cũng như một gia đình - muốn vững phải có nền nếp. Muốn truyền được nếp ấy phải có người mẹ kiên nhẫn, có người con sẵn lòng học hỏi.

Có những người đi rất xa mới hiểu hết giá trị của một món ăn quê nhà. Giữa phố xá đông đúc hay nơi đất khách, đôi khi chỉ cần nhìn thấy màu vàng sậm của chè kho, lòng đã chùng xuống.
Không phải vì thèm ngọt. Mà vì thèm cảm giác được trở về. Chè kho, vì thế, không chỉ là một món ăn. Nó là một mảnh hồn Tết. Một bài học về nếp nhà. Một câu chuyện văn hóa được kể bằng vị giác.
Và có lẽ, chừng nào trên mâm cỗ Tết còn một đĩa chè kho vàng ươm, chừng đó sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại vẫn chưa đứt.