Chi tiết ca mắc COVID-19 hôm nay ở các tỉnh, thành

Báo Sức khỏe, Theo Sức khỏe đời sống

Danh sách chi tiết từ số liệu Bộ Y tế về ca mắc COVID, ca tử vong hôm nay ở các tỉnh thành trên cả nước.

* Cập nhật đến 18h00 ngày 30/03/2022

Tỉnh/TP

Tổng số ca

Hôm nay

Tử vong
(từ đầu dịch)

Hà Nội

1.467.245 

+8.141

1.203

TP. Hồ Chí Minh

595.344

+984

19.974

Nghệ An

388.556

+3.731

135

Bình Dương

375.850

+1.210

3.491

Hải Dương

341.937

+1.783

102

Bắc Ninh

317.528 

+2.590 

132

Vĩnh Phúc

313.909

+2.582 

19

Bắc Giang

295.943

+4.000 

84

Nam Định

281.956 

+817 

145

Quảng Ninh

263.062

+2.640 

113

Phú Thọ

258.932 

+4.679 

78

Hưng Yên

160.322 

+2.908 

5

Hòa Bình

154.178 

+2.793 

99

Thái Bình

144.019

+3.016 

20

Thái Nguyên

143.798 

+2.783 

95

Cà Mau

117.057 

+2.714 

327

Lào Cai

116.202 

+4.282 

30

Tây Ninh

115.841

+1.194 

898

Sơn La

112.596 

+2.988 

0

Hải Phòng

110.347

+758 

134

Lạng Sơn

110.308 

+3.769

63

Khánh Hòa

109.326

+616

338

Bình Định

105.805 

+2.232

256

Đắk Lắk

105.645 

+3.592 

142

Đồng Nai

105.145 

+77 

1.841

Bình Phước

100.092 

+1.206 

213

Tuyên Quang

97.985 

+3.896 

12

Thanh Hóa

95.479

+867 

100

Đà Nẵng

82.136 

+788 

328

Hà Giang

80.625 

+1.714 

72

Quảng Bình

80.515 

+2.853 

63

Ninh Bình

78.742 

+1.446 

87

Bến Tre

76.774 

+1.451 

420

Yên Bái

76.756 

+3.755 

9

Vĩnh Long

75.503 

+1.438 

799

Cần Thơ

75.014 

+173 

930

Điện Biên

64.564 

+1.983 

14

Trà Vinh

64.061 

+812 

80

Lâm Đồng

62.663 

+1.729 

115

Cao Bằng

60.564

+2.264 

32

Bà Rịa – Vũng Tàu

60.502 

+692 

484

Hà Nam

58.495 

+1.798

56

Quảng Trị

55.660 

+1.542 

35

Đồng Tháp

49.329

+77 

999

Lai Châu

49.274 

+1.777 

0

Gia Lai

46.542 

+2.793 

85

Long An

45.914 

+134 

1.088

Bình Thuận

45.212 

+450 

458

Bạc Liêu

43.043 

+249 

425

Quảng Nam

40.786

+353 

134

Đắk Nông

39.629 

+1.175 

43

An Giang

37.922 

+170 

1.289

Kiên Giang

36.792 

+76 

953

Tiền Giang

35.913 

+5 

1.290

Thừa Thiên Huế

35.110 

+610 

172

Sóc Trăng

33.241 

+52 

606

Quảng Ngãi

32.583 

+811 

118

Bắc Kạn

32.297 

+3.684 

13

Hà Tĩnh

31.893 

+968 

27

Phú Yên

30.615 

+973

119

Kon Tum

17.477 

+1.246 

0

Hậu Giang

16.539 

+38 

215

Ninh Thuận

7.992 

+74 

60

Chia sẻ
Đọc thêm