Nghiên cứu xác nhận: Người lớn ngủ 7 giờ 18 phút là phù hợp! Vậy còn trẻ em thì sao?

Bảo Minh,

Tiêu chuẩn đánh giá ngủ đủ ở trẻ em không nằm ở con số.

Gần đây, một bài viết trên Nhân Dân Nhật Báo với tiêu đề: “Không phải 8 tiếng! Nghiên cứu phát hiện thời lượng ngủ có lợi nhất cho chuyển hóa, nhiều người đang ngủ sai cách” đã thu hút sự chú ý.

Bài báo dẫn nghiên cứu công bố tháng 3/2026 trên Tạp chí Y khoa Anh (BMJ) về “mối liên hệ giữa thời gian ngủ và sức khỏe chuyển hóa”, cho thấy: thời lượng ngủ lý tưởng của con người là 7 giờ 18 phút .

Ở mức này, độ nhạy insulin của cơ thể đạt trạng thái tốt nhất, quá trình trao đổi chất cũng vận hành hiệu quả nhất.

Tuy nhiên, 7 giờ 18 phút chỉ là “điểm tối ưu” về mặt lý thuyết. Trong thực tế, ngủ từ 7–8 tiếng mỗi ngày vẫn được xem là “vùng an toàn và thoải mái”.

Trước đó, một nghiên cứu quy mô lớn công bố năm 2021 trên Tạp chí Hiệp hội Y khoa Mỹ (JAMA) cũng chỉ ra: 7 tiếng ngủ là mức có nguy cơ tử vong và bệnh tim mạch thấp nhất . Khi thời gian ngủ vượt quá 8 tiếng, một số nguy cơ sức khỏe lại có xu hướng tăng lên.

Kết luận này cũng phù hợp với khuyến nghị trong Chương trình Sức khỏe Trung Quốc (2019–2030) : người trưởng thành nên ngủ trung bình 7–8 tiếng mỗi ngày .

Đọc đến đây, nhiều bậc cha mẹ không khỏi nghĩ đến con mình — có bao nhiêu người đang lo lắng vì con ngủ “chưa đủ chuẩn”? Liệu chỉ cần thiếu vài chục phút so với khuyến nghị là ảnh hưởng đến phát triển?

Thực ra, có lẽ chúng ta không cần quá cứng nhắc như vậy.

Không cần quá lo lắng về “thời lượng ngủ tiêu chuẩn”

Theo tài liệu Thông tin cốt lõi về sức khỏe giấc ngủ do cơ quan y tế công bố: nhu cầu ngủ khác nhau tùy độ tuổi và từng cá nhân , chịu ảnh hưởng bởi chủng tộc, môi trường sống, tính cách… Vì vậy, sự khác biệt là điều hoàn toàn bình thường.

1. Mỗi độ tuổi có nhu cầu khác nhau – nhưng không giảm đều theo từng năm

Theo khuyến nghị:

Trẻ 0–3 tháng: 13–18 tiếng

Trẻ 4–11 tháng: 12–16 tiếng

Trẻ 1–2 tuổi: 11–14 tiếng

Trẻ mẫu giáo: 10–13 tiếng

Học sinh: 8–10 tiếng

Tuy nhiên, thực tế không phải cứ lớn lên là thời gian ngủ giảm đều. Nó giống như một đường cong phân bố.

Ở giai đoạn THCS, THPT, do áp lực học tập tăng cao, nhu cầu ngủ của trẻ thậm chí có thể tăng lên .

Tác giả chia sẻ: con trai lớn khi học cấp 2, cấp 3 thường ngủ đến 11 giờ trưa vào cuối tuần. Đây không phải lười biếng, mà là cơ thể tự phục hồi sau những ngày học tập căng thẳng .

2. Mỗi đứa trẻ là một “cá thể riêng biệt”

Con trai nhỏ của tác giả, hơn 9 tuổi, thuộc kiểu “ngủ ít”: ngủ lúc 22h, dậy tự nhiên lúc 6h20 — tổng cộng khoảng 8 giờ 20 phút.

Trong khi đó, bạn bè của bé lại rất khác:

Có trẻ cần ngủ đủ 9 tiếng

Có trẻ phải ngủ bù 10 tiếng cuối tuần

Có trẻ nghỉ hè có thể ngủ đến 11 giờ trưa

Tất cả đều là sự khác biệt bình thường .

3. Giấc ngủ thay đổi theo mùa

Bạn có thể nhận ra:

Mùa xuân, hè: trời sáng sớm → trẻ dậy sớm hơn

Mùa thu, đông: trời lạnh → trẻ ngủ lâu hơn

Y học hiện đại cũng xác nhận: thay đổi mùa ảnh hưởng đến chu kỳ ngủ – thức , và tổng thời gian ngủ thường dài hơn vào mùa thu đông.

4. Hoàn cảnh khác nhau, thời gian ngủ cũng dao động

Một số tình huống quen thuộc:

Vận động nhiều → hôm sau ngủ lâu hơn

Ngủ trưa tốt → tối ngủ muộn hơn nhưng sáng dậy sớm

Có sự kiện mong đợi (đi chơi, sinh nhật) → dậy sớm vì háo hức

Đối mặt áp lực (đi học, thi cử) → khó dậy vì tâm lý né tránh

Ngủ không ngon, gặp ác mộng → sáng mệt mỏi, không muốn dậy

Tất cả đều là phản ứng sinh lý và tâm lý bình thường , không nên diễn giải quá mức.

Làm sao biết trẻ đã ngủ đủ?

Nếu thời lượng ngủ linh hoạt như vậy, làm sao cha mẹ đánh giá?

Bác sĩ Giang Phàm (Trung tâm Y tế Nhi đồng Thượng Hải) đưa ra một cách đơn giản:

Trong kỳ nghỉ, cho trẻ đi ngủ đúng giờ và ngủ đến khi tự tỉnh trong 3 ngày liên tiếp . Đến ngày thứ 4, có thể ước lượng nhu cầu ngủ thực tế của trẻ.

Để đánh giá trẻ ngủ đủ hay không, cần nhìn vào 3 yếu tố:

1. Dễ đi vào giấc ngủ

Trẻ có thể ngủ trong vòng 20 phút, không chống đối hay khó ngủ.

2. Giấc ngủ liên tục

Ít thức giấc ban đêm; nếu có thì tự ngủ lại nhanh; không ngáy hay khó thở.

3. Trạng thái ban ngày (quan trọng nhất)

Buổi sáng tỉnh táo, đầu óc minh mẫn Ban ngày tập trung tốt, tinh thần ổn định

Ngược lại, nếu trẻ dễ cáu gắt vào buổi chiều, tâm trạng thất thường, rất có thể chất lượng ngủ chưa tốt , dù thời gian ngủ có vẻ đủ.

Quan trọng hơn thời lượng: Chất lượng cảm xúc

Trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ, cảm xúc là điều rất quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua.

Người lớn chắc cũng từng trải qua: sau khi cãi vã hay gặp chuyện buồn, dù đã ngủ vẫn dễ tỉnh giấc, trằn trọc, sáng hôm sau mệt mỏi.

Trẻ em cũng vậy:

Hưng phấn → não hoạt động quá mức

Lo âu → căng thẳng, khó ngủ

Tức giận → cơ thể ở trạng thái “chiến đấu”

Buồn bã → tâm trạng bất ổn

Mất ngủ lại khiến cảm xúc tệ hơn, tạo thành vòng luẩn quẩn.

Làm sao giúp trẻ cải thiện?

Tạo khoảng đệm trước giờ ngủ : không chuyển thẳng từ học sang ngủ. Nên có 3–4 hoạt động cố định (đánh răng, đi vệ sinh, đọc truyện…), trong khoảng 20 phút.

Xoa dịu cảm xúc trước khi ngủ : đọc truyện nhẹ nhàng, trò chuyện vui vẻ để “xóa bớt” những điều không vui trong ngày.

Tạo môi trường ngủ lý tưởng : phòng thoáng, nhiệt độ 20–24°C, độ ẩm 40–60%, ánh sáng dịu trước khi ngủ và tắt hẳn khi ngủ.

Lời kết

Do sự khác biệt về độ tuổi, cá nhân, mùa và hoàn cảnh, không tồn tại một con số ngủ “chuẩn” áp dụng cho mọi đứa trẻ .

Tiêu chuẩn thực sự không phải là số giờ, mà là trạng thái của trẻ .

Nếu trẻ:

Tự thức dậy vào buổi sáng

Ban ngày tràn đầy năng lượng

Tâm trạng ổn định, tập trung tốt

Thì đó chính là dấu hiệu của một giấc ngủ đủ — dù có đạt “chuẩn giờ” hay không.

Vì vậy, thay vì lo lắng về con số, cha mẹ nên quan sát tinh thần và cảm xúc của con.

Bởi suy cho cùng, giấc ngủ không phải để “đủ chỉ tiêu”, mà để trẻ có một ngày mới khỏe mạnh và vui vẻ.

Nguồn: Sohu

Chia sẻ