'Mỏ vàng' hàng hiệu cũ
Từ chuyện Á hậu Huyền My “mua giày 20 triệu, pass 2 triệu” gây tranh luận, thị trường đồ secondhand, đặc biệt là hàng hiệu cho thấy đây vừa là mỏ vàng tăng trưởng hàng trăm tỷ USD, vừa tồn tại nhiều lỗ hổng về giá cả, chất lượng. Dù trở thành một nhánh của ngành thời trang toàn cầu, thị trường “pass đồ” kéo theo những tranh cãi chưa có hồi kết.
Hai ngày qua, câu chuyện Huyền My "mua giày 20 triệu đồng, pass lại giá 2 triệu đồng" gây tranh luận trên mạng xã hội. Chưa bàn đến chất lượng sản phẩm được bày bán, có thể nhìn rộng hơn thực tế thị trường secondhand, đặc biệt là hàng hiệu không còn là hoạt động trao đổi cá nhân mang tính tự phát, mà đã trở thành một phần cấu trúc của ngành thời trang toàn cầu.
Ở những nền kinh tế phát triển như Mỹ, Anh... đồ secondhand, pass lại trở thành một nhánh thời trang, mang lại nguồn thu và được ủng hộ như một cách của thời trang bền vững.
Tiềm năng của thị trường pass đồ hiệu
Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, thị trường secondhand đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt trội so với thời trang truyền thống. Báo cáo của ThredUp và GlobalData, quy mô thị trường quần áo secondhand toàn cầu dự kiến đạt khoảng 289 tỷ USD vào năm 2026, theo The Guardian . Con số này tương đương gần 10% tổng thị trường thời trang toàn cầu. Dự báo đến năm 2029, thị trường có thể đạt 367 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 10% mỗi năm.
Ở góc nhìn dài hạn, nhiều tổ chức nghiên cứu cho rằng quy mô thị trường secondhand có thể vượt mốc 500 tỷ USD trong thập kỷ tới. Điều đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng của secondhand nhanh hơn nhiều lần so với thời trang truyền thống, thậm chí nhanh gấp 3-5 lần trong một số giai đoạn. Điều này cho thấy người tiêu dùng không chỉ mua thêm, mà đang thay đổi cách mua, từ sở hữu sang luân chuyển sản phẩm, theo Future Market Insights.
Thị trường pass đồ hiệu phát triển mạnh mẽ.
Trong bức tranh chung, phân khúc hàng hiệu secondhand nổi lên như khu vực có giá trị cao nhất. Theo IMARC Group, thị trường hàng hiệu đã qua sử dụng đạt khoảng 37,2 tỷ USD vào năm 2024 và có thể tăng lên gần 77,8 tỷ USD vào năm 2033. Một số ước tính khác cho thấy quy mô thị trường này đã tiệm cận mốc 50-60 tỷ USD trong năm 2025, theo The Wall Street Journal.
Không chỉ tăng trưởng về quy mô, thị trường pass đồ hiệu còn được thúc đẩy bởi sự hoàn thiện của hệ sinh thái. Các nền tảng resale như The RealReal, Vestiaire Collective hay Depop đã chuẩn hóa quy trình giao dịch, từ kiểm định hàng thật đến định giá và vận chuyển. Riêng mảng resale online đã tăng trưởng khoảng 23% trong năm 2024, trở thành động lực chính của toàn thị trường.
Song song đó, thị trường còn tạo ra lớp người kinh doanh mới được gọi là những reseller chuyên nghiệp. Họ vận hành như mô hình kinh doanh, với khả năng tìm nguồn hàng, định giá và xây dựng thương hiệu cá nhân. Tại Mỹ, thị trường resale có thể đạt 79 tỷ USD vào năm 2030, theo Business Insider. Điều này cho thấy “pass đồ” không còn là hành vi cá nhân, mà đã trở thành một lĩnh vực kinh doanh có giá trị thực.
Đáng chú ý, chính các thương hiệu cũng bắt đầu tham gia vào thị trường này. Khoảng 160 thương hiệu đã triển khai các chương trình thu hồi và bán lại sản phẩm, theo SFGate. Điều này cho thấy resale không còn bị xem là “đối thủ”, mà trở thành một phần trong chiến lược phát triển của ngành thời trang.
Sức hút của đồ hiệu đã qua sử dụng
Sức hút của hàng hiệu secondhand trước hết đến từ khả năng giữ giá, đặc điểm hiếm có trong ngành thời trang. Các sản phẩm của Hermès hay Rolex là ví dụ điển hình, khi giá resale trong nhiều trường hợp cao hơn giá bán ban đầu.
Theo Le Monde , một chiếc túi Hermès Kelly secondhand có thể được giao dịch gần 28.000 euro tại Paris, cho thấy giá trị của sản phẩm không hề suy giảm sau khi qua tay người dùng. Khoảng 80% giá trị thị trường resale cao cấp hiện tập trung vào đồng hồ và trang sức vốn là những sản phẩm có khả năng giữ giá tốt nhất.
Chính đặc tính này đã làm thay đổi cách nhìn của người tiêu dùng. Hàng hiệu không còn đơn thuần là một khoản chi tiêu, mà trở thành một dạng tài sản. Theo Business Insider , gần 50% người mua cân nhắc giá trị bán lại trước khi quyết định mua một món đồ cao cấp. Điều này tạo ra một vòng đời mới cho sản phẩm, nơi việc “pass đồ” trở thành bước tiếp theo trong hành vi tiêu dùng.
Bên cạnh yếu tố tài chính, hàng hiệu secondhand còn hấp dẫn nhờ tính độc bản. Thị trường resale là nơi người mua có thể tìm thấy những món đồ đã “sold out”, phiên bản giới hạn hoặc mang tính vintage. Chính yếu tố khan hiếm này làm gia tăng giá trị sản phẩm, biến việc mua sắm thành một hành vi mang tính sưu tầm.
Ngoài ra, yếu tố giá cả cũng góp phần duy trì sức hút của hàng hiệu đã qua sử dụng. Trong bối cảnh giá hàng xa xỉ liên tục tăng, secondhand trở thành lựa chọn giúp người tiêu dùng tiếp cận thương hiệu cao cấp với chi phí thấp hơn.
Có tới 59% người tiêu dùng cho biết họ sẵn sàng chuyển sang mua secondhand nếu giá hàng mới tiếp tục tăng . Đáng chú ý, Gen Z và Millennials được dự báo sẽ đóng góp tới 70% tăng trưởng của thị trường secondhand trong những năm tới, theo The Guardian.
Trang phục, giày dép hàng hiệu đã qua sử dụng của người nổi tiếng luôn có sức hút và gây bàn tán.
Yếu tố bền vững cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng. Trong bối cảnh ngành thời trang bị chỉ trích vì gây ô nhiễm môi trường, việc kéo dài vòng đời sản phẩm trở thành một giải pháp thiết thực. Secondhand gắn liền với khái niệm “thời trang tuần hoàn”, giúp giảm rác thải và hạn chế sản xuất mới. Đây là lý do ngày càng nhiều người tiêu dùng lựa chọn mua đồ đã qua sử dụng như một hành động có ý thức.
Cuối cùng, sức hút của hàng hiệu secondhand còn đến từ sự thay đổi trong văn hóa tiêu dùng. Nếu trước đây, việc sở hữu đồ mới là tiêu chuẩn, thì hiện nay, việc mua, dùng và bán lại đã trở thành một phần bình thường của thị trường. Ở nhiều quốc gia, việc người nổi tiếng bán lại đồ cá nhân thậm chí còn làm tăng giá trị sản phẩm nhờ yếu tố “celebrity-owned”, theo Business Insider .
Điểm đáng chú ý là sự thay đổi này được thúc đẩy mạnh mẽ từ chính giới celeb, những người vốn từng gắn liền với hình ảnh “chỉ dùng đồ mới”. Tại Mỹ và châu Âu, nhiều ngôi sao đã trực tiếp tham gia thị trường resale, biến việc “pass đồ” thành một phần trong chiến lược hình ảnh cá nhân.
Đến cả Kim Kardashian cũng gây chú ý khi từng bán lại hàng loạt trang phục và phụ kiện xa xỉ từ tủ đồ cá nhân thông qua nền tảng resale, trong đó có nhiều món từ các thương hiệu lớn. Kylie Jenner cũng nhiều lần thanh lý túi xách, giày dép và quần áo hàng hiệu, thu hút sự quan tâm lớn từ người hâm mộ.
Không chỉ dừng ở việc bán cá nhân, nhiều nền tảng resale còn tận dụng sức hút của celeb để phát triển thành mô hình kinh doanh. Nền tảng The RealReal thường xuyên hợp tác với người nổi tiếng để bán các bộ sưu tập cá nhân, trong đó có những cái tên như Paris Hilton hay Kate Moss. Những đợt bán này thường cháy hàng nhanh chóng. Người mua không chỉ tìm kiếm sản phẩm, mà còn muốn sở hữu một phần “câu chuyện” gắn với người nổi tiếng.
Yếu tố “celebrity-owned” tạo ra tầng giá trị mới cho thị trường secondhand. Một món đồ từng thuộc về người nổi tiếng có thể được định giá cao hơn đáng kể so với sản phẩm tương tự trên thị trường, bởi nó mang thêm yếu tố lịch sử và danh tính. Theo Business Insider , trong nhiều trường hợp, giá trị này tương đương với khái niệm provenance trong thị trường nghệ thuật, nghĩa là nguồn gốc sở hữu có thể quyết định giá trị của tác phẩm.
Mạng xã hội cũng góp phần biến “pass đồ” thành một phần của lifestyle hiện đại. Các nền tảng như Depop hay Instagram cho phép người nổi tiếng và influencer trực tiếp bán đồ cho người theo dõi, tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng mang tính cá nhân hóa cao. Người mua không chỉ tiếp cận hàng hiệu với giá tốt hơn, mà còn cảm thấy mình đang kết nối với phong cách sống của người bán.
Chính sự lan tỏa từ giới celeb, KOLs đã hợp thức hóa thị trường pass đồ, biến một hành vi từng bị xem là nhạy cảm thành xu hướng phổ biến. Khi những người dẫn dắt xu hướng công khai mua, dùng và bán lại, thị trường secondhand không chỉ phát triển về quy mô, mà còn thay đổi hoàn toàn cách xã hội nhìn nhận giá trị của hàng hiệu. Đó không chỉ là tài sản vĩnh viễn, mà còn có thể tái sử dụng, tạo ra giá trị qua nhiều vòng đời.
Những lỗ hổng
Bên cạnh sức hút ngày càng lớn, thị trường pass đồ tồn tại không ít lỗ hổng. Vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất nằm ở ranh giới giữa tiêu dùng cá nhân và kinh doanh. Khi cá nhân liên tục mua và bán lại, hành vi này không còn đơn thuần là “pass đồ”, mà tiệm cận hoạt động thương mại. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, khung pháp lý cho hoạt động này vẫn chưa rõ ràng. Người bán cần đăng ký kinh doanh, chịu thuế hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.
Một lỗ hổng lớn khác là vấn đề hàng giả. Dù các nền tảng như The RealReal hay Vestiaire Collective phát triển hệ thống kiểm định, thị trường vẫn tồn tại nguy cơ hàng fake trà trộn. Việc xác thực hàng hiệu ngày càng khó khi công nghệ làm giả tinh vi hơn. Người mua cá nhân, đặc biệt khi giao dịch qua mạng xã hội, gần như không có đủ công cụ để kiểm chứng.
Việc nghệ sĩ pass lại đồ hiệu dễ gây phản ứng về giá cả, chất lượng.
Bên cạnh đó, tranh cãi còn nằm ở yếu tố minh bạch về giá. Không giống thị trường chính hãng với giá niêm yết rõ ràng, thị trường secondhand phụ thuộc nhiều vào cảm tính, độ hiếm và câu chuyện của sản phẩm. Một món đồ có thể bị đẩy giá cao nhờ gắn với người nổi tiếng hoặc hiệu ứng truyền thông, dù giá trị sử dụng không thay đổi.
Theo Business Insider, yếu tố “celebrity-owned” có thể khiến giá sản phẩm tăng mạnh, tạo ra khoảng chênh lệch lớn giữa giá trị thực và giá trị thị trường. Điều này đặt ra câu hỏi: người mua đang trả tiền cho sản phẩm, hay cho hình ảnh đi kèm.
Ở góc độ xã hội, tranh cãi cũng đến từ định kiến văn hóa. Tại một số thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam, việc bán lại đồ cá nhân, đặc biệt là hàng hiệu vẫn dễ bị gắn với hình ảnh “thiếu đẳng cấp” hoặc “cần tiền”. Điều này trái ngược với phương Tây, nơi resale đã trở thành hành vi tiêu dùng bình thường. Chính sự khác biệt này khiến những câu chuyện như Huyền My dễ trở thành tâm điểm tranh luận, không chỉ vì hành động, mà vì cách xã hội nhìn nhận hành động đó
Vấn đề không thể bỏ qua là quyền lợi người mua. Khi giao dịch diễn ra qua các kênh cá nhân hoặc mạng xã hội, người mua thường không có cơ chế bảo vệ rõ ràng nếu xảy ra tranh chấp. Không có chính sách hoàn trả, không có kiểm định độc lập, mọi rủi ro gần như do người mua gánh chịu. Điều này khiến thị trường phát triển nhanh nhưng chưa thực sự bền vững.