Trẻ thường xuyên bị quát mắng thường có 3 biểu hiện rõ rệt
Nếu nhận thấy những biểu hiện dưới đây ở con, có lẽ cha mẹ nên bắt đầu hạ giọng.
Tuần trước, tôi đến nhà một người bạn ăn cơm. Trong lúc dùng bữa, con trai chị chẳng may làm đổ cốc nước. Chiếc cốc rơi xuống sàn vỡ tan, nước lênh láng khắp nơi.
Phản ứng của cậu bé khiến tôi đến giờ vẫn thấy nhói lòng.
Thằng bé đứng sững như bị ai bấm nút dừng. Hai tay buông thõng, đầu cúi gằm, vai co lại, mắt dán chặt xuống sàn. Con không khóc, không gọi mẹ, chỉ cố thu mình thật nhỏ.
Bạn tôi lấy giẻ lau sàn rồi buột miệng trách:
“Con làm gì mà lúc nào cũng hậu đậu thế?”
Cậu bé không nói một lời, lặng lẽ lùi vào góc nhà và im bặt suốt một lúc lâu.
Phản ứng ấy quá thành thục, thành thục đến mức khiến người ta xót xa. Đó không còn là sự hoảng hốt thông thường của một đứa trẻ vừa phạm lỗi. Nó giống như phản xạ đã hình thành sau nhiều lần bị quát mắng: cứ làm sai là lập tức thu mình, giảm sự hiện diện và im lặng chờ cơn giận đi qua.
Những đứa trẻ thường xuyên bị quát mắng thường để lộ một số dấu hiệu rất rõ. Đó không hẳn là biểu hiện của sự nghịch ngợm hay không nghe lời, mà có thể là dấu vết của việc con đã quá quen với cách đối xử lớn tiếng.
Nếu nhận thấy những biểu hiện dưới đây ở con, có lẽ cha mẹ nên bắt đầu hạ giọng.

1. Khi làm sai, con tìm cách trốn hoặc nói dối thay vì khắc phục
Trẻ vốn có xu hướng tự tìm cách giải quyết vấn đề. Khi tòa tháp xếp hình đổ xuống, con sẽ thử dựng lại. Khi làm đổ nước, con có thể đi tìm khăn để lau.
Nhưng nếu lần nào xảy ra chuyện con cũng bị quát, trong đầu trẻ sẽ dần hình thành một mối liên hệ: phạm lỗi đồng nghĩa với bị mắng và tổn thương. Vì thế, suy nghĩ đầu tiên của con không còn là “Làm thế nào để sửa?”, mà trở thành “Làm sao để bố mẹ không phát hiện?”.
Con có thể trốn đi, đổ lỗi cho con mèo hoặc giấu những mảnh cốc vỡ dưới gầm ghế. Điều đó không nhất thiết có nghĩa là trẻ đã trở nên hư hỏng. Nhiều khi, con chỉ đang tìm cách tự bảo vệ mình trước cơn giận của người lớn.
Một đứa trẻ cảm thấy an toàn có thể lập tức gọi: “Mẹ ơi, con làm đổ nước rồi!”. Trong khi đó, một đứa trẻ đã quen bị mắng thường chỉ nghĩ: “Chết rồi, đừng để mẹ biết”.
Khoảng cách giữa hai phản ứng ấy chính là cảm giác an toàn mà trẻ có được trong gia đình.

2. Con “ngoan” quá mức và luôn nhìn sắc mặt người lớn
Có những đứa trẻ ra ngoài đặc biệt ngoan ngoãn, nhạy bén với cảm xúc của mọi người.
Chỉ cần người lớn hơi cau mày, con lập tức chạy đến làm lành. Chỉ cần ai đó nói lớn hơn bình thường, con vội vàng xin lỗi dù chưa chắc mình đã làm gì sai.
Mọi người có thể khen con hiểu chuyện, biết điều hoặc có khả năng quan sát tốt. Nhưng đôi khi, phía sau sự “hiểu chuyện” ấy là một đứa trẻ luôn phải canh chừng cảm xúc của người khác vì không biết lúc nào mình sẽ bị quát.
Đáng lẽ con có thể dùng thời gian và năng lượng để vui chơi, khám phá và thể hiện bản thân. Thế nhưng, phần lớn tâm trí lại dành cho việc quan sát, lấy lòng người khác và tránh xảy ra xung đột.
Một phụ nữ hơn 30 tuổi từng tâm sự rằng từ bé chị đã có thể đoán tâm trạng của mẹ qua tiếng bước chân. Chỉ cần nghe tiếng chân ngoài cửa, chị đã biết hôm ấy mình có nguy cơ bị mắng hay không.
Đến khi trưởng thành, thói quen ấy vẫn không biến mất. Chỉ cần chồng im lặng hoặc cau mày, chị lập tức lo lắng hỏi: “Anh đang giận em à?”.
Khả năng nhìn sắc mặt người khác có thể khiến một đứa trẻ được khen là ngoan. Nhưng cái giá của sự ngoan ngoãn quá mức ấy là con luôn sống trong căng thẳng và mệt mỏi.

3. Con cũng học cách quát tháo hoặc trở nên quá nhún nhường
Cách trẻ xử lý cảm xúc phần lớn được học từ những người gần gũi nhất.
Nếu cha mẹ thường xuyên quát con mỗi khi có vấn đề, trẻ có thể học được rằng muốn người khác nghe lời thì phải nói thật to. Khi chơi với bạn, con dễ la hét, nổi nóng, thậm chí xô đẩy nếu không được làm theo ý mình.
Không hẳn vì con sinh ra đã nóng tính. Đó có thể là cách giao tiếp con quan sát và tiếp thu từ gia đình.
Một số trẻ lại phản ứng theo hướng ngược lại: trở nên quá nhún nhường.
Khi bị bạn giành đồ chơi, con không dám phản đối. Khi bị bắt nạt, con cũng im lặng. Dù chịu ấm ức, con vẫn không nói với bố mẹ vì đã quen với việc phải nuốt cảm xúc vào trong.
Dần dần, trẻ mất khả năng nói “không” và không biết cách tự bảo vệ mình.
Hai kiểu phản ứng này tưởng như trái ngược nhưng có cùng một gốc rễ. Một đứa trẻ bị quát quá nhiều có thể tin rằng “chỉ người nói to mới có quyền”, hoặc ngược lại, “tiếng nói của mình không quan trọng”.
Cả hai đều không có lợi cho quá trình hình thành một cái tôi lành mạnh và vững vàng.

Lời kết
Không có cha mẹ nào cố tình muốn làm con tổn thương. Phần lớn những tiếng quát xuất hiện khi người lớn quá mệt, quá sốt ruột hoặc nhất thời không kiềm chế được cảm xúc.
Nhưng nếu trẻ đã xuất hiện những biểu hiện kể trên, đó có thể là lời nhắc để cha mẹ điều chỉnh cách ứng xử.
Lần tới, khi sắp lớn tiếng, hãy thử dừng lại hai giây. Chỉ hai giây cũng đủ để hít một hơi sâu và thay câu: “Sao con lúc nào cũng như vậy?” bằng lời nói bình tĩnh hơn:
“Không sao, bây giờ mẹ con mình cùng dọn nhé.”
Sự thay đổi ấy không khiến trẻ lập tức trở nên hoàn hảo. Nhưng nó giúp con hiểu rằng phạm lỗi không phải là điều đáng sợ, vấn đề nào cũng có thể tìm cách giải quyết và giọng nói của bố mẹ không dùng để làm con tổn thương.
Một đứa trẻ được đối xử dịu dàng sẽ không cần trốn tránh hoặc nói dối để tự bảo vệ. Con cũng không phải cố gắng ngoan ngoãn quá mức để đổi lấy cảm giác an toàn.
Con có thể yên tâm sống đúng với tuổi thơ của mình. Và đó mới là điều mọi đứa trẻ xứng đáng được có.