img

Có một chi tiết mà tôi tình cờ quan sát được khi theo dõi cách học của sinh viên Trường Đại học FPT thời gian gần đây.

Trước mỗi dự án, lũ trẻ không còn xắn tay áo lên và lao ngay vào “làm”. Thay vào đó, các nhóm sinh viên ngồi lại với nhau khá lâu, đôi khi cả tuần, chỉ để trả lời một câu hỏi tưởng như rất đơn giản: vấn đề thực sự nằm ở đâu, và vì sao nó tồn tại?

Nghe có vẻ hơi… ngược đời.

Trong một thế giới mà mọi thứ đều phải nhanh từ giao hàng, phản hồi tin nhắn đến việc viết một đoạn code, việc dành nhiều ngày chỉ để đặt câu hỏi có thể khiến người ta sốt ruột.

Nhưng chính sự “chậm lại” đầy chủ ý đó lại khiến tôi nhận ra rằng đại học đang bước sang một cách học khác: không chỉ làm ra một sản phẩm, mà còn là để trả lời cho rất nhiều câu hỏi, hiểu thật sâu vấn đề trước khi tìm lời giải.

Với thế hệ phụ huynh của chúng ta , đại học gắn với những giờ lên lớp và những cuốn giáo trình dày cộp. Chúng ta tới trường để thu lượm kiến thức, lý thuyết. Nhưng khi doanh nghiệp đòi hỏi nhiều hơn ở sinh viên tốt nghiệp, cách học trong đại học cũng dần thay đổi. Các đồ án, dự án, phòng lab, kỳ thực tập doanh nghiệp… xuất hiện nhiều hơn trong chương trình đào tạo. Sinh viên không chỉ học để biết, mà học để làm.

Ngay cả ở các trường đại học quốc tế hiện nay, tôi đã được chứng kiến thông qua cách các con tôi học ở Phần Lan, Hà Lan, Đức… sinh viên được đặt vào những bài toán gần với thực tế: xây dựng sản phẩm, giải quyết một vấn đề cụ thể, hoặc thử nghiệm một giải pháp cho thị trường.

Ở Việt Nam, tôi quan sát thấy, Trường Đại học FPT trong nhiều năm đã tiếp cận và triển khai thông qua mô hình Project-Based Learning - học tập qua dự án. Sinh viên làm việc theo nhóm, xây dựng giải pháp và trình bày trước hội đồng phản biện. Không chỉ các môn chuyên ngành mà gần như các môn học các em đều được tiếp cận mô hình này. Chẳng hạn, gần đây thôi, một nhóm sinh viên ngành kinh tế thực hiện một dự án quảng bá trang phục các dân tộc Việt Nam thông qua môn học Kỹ năng sống với rất nhiều hoạt động từ trưng bày, giới thiệu trên các nền tảng mạng xã hội đến thực hiện workshop và nhiều hơn nữa. Mỗi năm, đâu đó, hàng trăm dự án được triển khai, nghiên cứu, đi vào hoạt động thực tế ngoài không gian giảng đường.

Những trải nghiệm ấy còn tiếp tục khi sinh viên bước vào kỳ thực tập doanh nghiệp kéo dài (OJT). Ở đó, các em tham gia trực tiếp vào những dự án đang vận hành, làm việc với deadline thật và những yêu cầu rất thực của môi trường doanh nghiệp. Chính những va chạm như vậy khiến kiến thức không còn nằm yên trong sách. Nó trở thành công cụ để giải quyết những vấn đề đang tồn tại ngoài kia.

Chính những va chạm như vậy khiến kiến thức không còn nằm yên trong sách. Nó trở thành công cụ để giải quyết những vấn đề đang tồn tại ngoài kia.

Trong nhiều năm, cách học qua dự án đã giúp sinh viên trưởng thành rất nhanh. Các em quen với việc làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình.

Nhưng vài năm gần đây, khi công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo thay đổi gần như mọi lĩnh vực, cách học ấy cũng bắt đầu bước thêm một bước nữa.

Từ chính những dự án thực tế đó, sinh viên được khuyến khích đi sâu hơn vào bản chất của vấn đề thông qua cách tiếp cận Research-Based Learning (RBL) – học tập thông qua nghiên cứu ứng dụng. Cũng gắn với các dự án doanh nghiệp, xã hội nhưng RBL khuyến khích người học đặt câu hỏi, nghiên cứu và tìm kiếm câu trả lời. Người học đóng một vai trò tích cực hơn, thúc đẩy tính tự chủ và tư duy phản biện.

Hai cách tiếp cận này không thay thế nhau. Ngược lại, chúng bổ trợ cho nhau.

Một sinh viên FPTU ra trường năm rồi từng kể rằng dự án đầu tiên của nhóm em là xây dựng một ứng dụng hỗ trợ quản lý lớp học. Nhưng sau vài tuần thử nghiệm, dữ liệu sử dụng cho thấy vấn đề không nằm ở việc quản lý bài tập như nhóm nghĩ ban đầu, mà ở cách sinh viên tương tác với hệ thống học trực tuyến.

“Lúc đầu bọn em nghĩ mình đang làm một sản phẩm”, bạn nói. “Nhưng càng làm càng nhận ra mình đang đi tìm câu trả lời cho một câu hỏi lớn hơn.”

Những dự án như vậy không còn chỉ là một bài tập. Chúng trở thành điểm khởi đầu của một quá trình khám phá.

Gần đây, tôi đọc được một câu chuyện khá thú vị trên báo. Câu chuyện về một nhóm sinh viên FPTU làm đồ án tốt nghiệp với ý tưởng dùng công nghệ AR để “làm sống lại” những di sản văn hóa.

Theo câu chuyện được kể lại, trước khi bắt tay vào làm sản phẩm, nhóm sinh viên ấy đã dành khá nhiều thời gian chỉ để quan sát cách mọi người tham quan di sản. Họ đứng ở các điểm tham quan, nhìn xem du khách dừng lại ở đâu lâu nhất, chỗ nào chỉ lướt qua, và khi đứng trước một công trình lịch sử, người ta thật sự muốn biết điều gì.

Vừa hay, cách đây vài ngày, tôi có dịp trò chuyện với chính các bạn sinh viên thực hiện dự án ấy - một ứng dụng mang tên ReHistoria. Nghe các bạn kể, tôi mới thấy hành trình của một “đồ án sinh viên” hóa ra cũng nhiều khúc quanh không kém bất kỳ dự án khởi nghiệp nào.

Khó khăn lớn nhất của các bạn không phải là viết code hay dựng mô hình AR. Khó nhất là tìm đúng hướng đi cho sản phẩm. Ban đầu, nhóm muốn xây dựng một giải pháp công nghệ triển khai trực tiếp tại các khu di tích và bảo tàng để nâng cao trải nghiệm tham quan. Nhưng khi đi khảo sát thực tế và làm việc với các bên liên quan, các bạn nhận ra mọi thứ phức tạp hơn nhiều: quy trình làm việc với cơ quan quản lý, nguồn lực đầu tư, cách vận hành của các khu di tích… tất cả đều là những rào cản không dễ vượt qua đối với một nhóm sinh viên.

Thế là các bạn chọn một con đường vòng. Thay vì chờ được triển khai trực tiếp tại di tích, ReHistoria được phát triển thành một ứng dụng trải nghiệm di sản từ xa bằng AR – nơi người dùng vẫn có thể khám phá lịch sử một cách sống động ngay trên điện thoại của mình.

Nhưng đó cũng chưa phải là bài toán cuối cùng. Các bạn kể rằng có những câu hỏi khiến cả nhóm phải quay lại nhiều lần: “Tại sao họ không đi du lịch thực tế và liệu sản phẩm của mình có giải quyết được rào cản đó không?” hay “ReHistoria đang tạo ra một sản phẩm công nghệ, hay đang tạo ra một trải nghiệm văn hóa?”

Nếu nội dung sản phẩm quá học thuật, người dùng sẽ thấy khô khan. Nhưng nếu biến mọi thứ thành game, dự án lại dễ đánh mất giá trị lịch sử. Vì thế nhóm phải thử rất nhiều cách kể chuyện khác nhau để cân bằng giữa tính giáo dục và tính giải trí.

Có những phần gần như phải “đập đi xây lại”. Ban đầu, trải nghiệm của ứng dụng khá giống một tour tham quan ảo: người dùng đi qua từng điểm và đọc thông tin. Nhưng khi thử nghiệm, nhóm nhận ra trải nghiệm ấy vẫn khá thụ động. Cuối cùng các bạn quyết định thiết kế lại theo hướng game hóa: thêm nhiệm vụ khám phá, câu đố lịch sử, những yếu tố AR để người dùng phải “tìm” và “mở khóa” thông tin.

Nghe các bạn kể, tôi chợt nhận ra một điều:

Có lẽ vì thế mà ngay trong buổi bảo vệ đồ án, dự án ấy đã thuyết phục được một nhà đầu tư chi 200 triệu đồng để nhóm tiếp tục phát triển sản phẩm. Một đồ án đại học bỗng nhiên có cơ hội bước ra ngoài đời thật.

Trong một kỳ thực tập gần đây tại Quảng Ninh, hàng chục sinh viên Trường Đại học FPT được phân công về các xã, phường để tham gia hỗ trợ chính quyền địa phương trong những dự án chuyển đổi số. Các bạn làm việc với dữ liệu, hỗ trợ vận hành hệ thống công nghệ thông tin và thậm chí còn phải hướng dẫn người dân sử dụng các nền tảng số mới.

Nhưng chỉ sau vài tuần, nhiều bạn nhận ra rằng bài toán ngoài đời không giống trong giáo trình. Công nghệ có thể sẵn sàng, hệ thống có thể đã có sẵn, nhưng thói quen sử dụng của con người lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Có những nơi người dân vẫn quen với cách làm truyền thống, và nhiệm vụ của sinh viên không còn chỉ là triển khai giải pháp công nghệ, mà còn phải tìm cách giải thích, điều chỉnh và thiết kế lại cách tiếp cận sao cho mọi người có thể hiểu và sử dụng được.

Một sinh viên tham gia chương trình thực tập kể rằng chính những trải nghiệm ấy khiến bạn nhận ra: đôi khi vấn đề lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở cách công nghệ bước vào đời sống.

Những trải nghiệm như vậy khiến việc học không còn chỉ là hoàn thành một đồ án hay những tín chỉ thông thường. Nó trở thành quá trình quan sát, thử nghiệm và điều chỉnh liên tục.

Những câu chuyện như vậy khiến tôi nhận ra một điều khá thú vị: ranh giới giữa “đồ án sinh viên” và “dự án thật” đang dần mờ đi.

Sự thay đổi trong cách học tập như thế này không chỉ diễn ra trong khuôn viên một trường đại học mà ở rất nhiều đơn vị giáo dục trên thế giới.

Chỉ trong vài năm, trí tuệ nhân tạo đã làm được rất nhiều việc mà trước đây sinh viên phải mất nhiều năm rèn luyện mới thành thạo: viết code, phân tích dữ liệu, thiết kế hình ảnh, thậm chí xây dựng kế hoạch kinh doanh.

Những kỹ năng kỹ thuật từng được xem là lợi thế của con người giờ đây có thể được thực hiện trong vài giây.

Điều đó không loại bỏ hay thay thế con người. Nhưng nó buộc chúng ta phải nhìn lại một câu hỏi quan trọng: lợi thế thật sự của con người nằm ở đâu?

Máy móc có thể xử lý dữ liệu nhanh hơn chúng ta rất nhiều. Nhưng máy móc không tự đặt ra mục tiêu. Máy móc không tự hỏi vì sao một vấn đề cần được giải quyết, và lựa chọn nào là đúng cho con người.

Quan sát cách sinh viên học tập và làm việc, tôi nhận ra lũ trẻ không cố gắng chạy đua với máy móc. Các em đang được đào tạo để đặt câu hỏi tốt hơn, hiểu hệ thống tốt hơn và đưa ra những quyết định có trách nhiệm hơn.

Mỗi mùa tuyển sinh, nhiều gia đình vẫn quen bắt đầu bằng một câu hỏi rất quen: Con sẽ học ngành gì để sau này làm nghề gì?

Những câu hỏi ấy không sai.

Nhưng trong một thế giới nơi nghề nghiệp có thể thay đổi chỉ trong vài năm, có lẽ câu hỏi quan trọng hơn lại là: bốn năm đại học có giúp người trẻ đủ năng lực để bước vào một tương lai nhiều biến động hay không.

Và có lẽ, những giảng đường nơi sinh viên được khuyến khích bắt đầu từ một câu hỏi trước khi tìm kiếm câu trả lời chính là nơi tương lai ấy đang bắt đầu.